| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 16 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 20 |
| Số lượng đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | No. of poles |
| Dòng điện định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1 A |
| Điện áp định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 12 to 24 VDC |
| Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 500 VAC for 1 min (leakage current: 1 mAmax.) |
| Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 100 MΩ min. (at 500 VDC) |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0 to 55°C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành