Thông số kỹ thuật
Tham số
Giá trị
Độ sâu
65 mm
Chiều rộng
31 mm
Chiều cao
90 mm
Cân nặng
204 g
Hệ thống I/O
CJ I/O Bus
liên kết IO chính
Tốc độ dữ liệu tối đa
115 kBit/s
Loại mô-đun
Communication
Loại đơn vị mở rộng
CPU Bus Unit
Cổng giao tiếp
MODBUS Master, MODBUS Slave, Serial RS-232C
Số lượng cổng giao tiếp
2
Mô tả sản phẩm
Serial communication unit, 2x RS-232C ports, Protocol Macro, Host Link, 1:N NT Link, No protocol, Serial Gateway (CompoWay/F, Modbus-RTU, Modbus-ASCII, Host Link), Modbus RTU Slave
Các tính năng chính
Chất lượng cấp công nghiệp
Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
Đạt chứng nhận CE
Bảo hành 1 năm
Tài liệu sản phẩm
Bảng dữ liệu
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Tải xuống PDF
Hướng dẫn sử dụng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành
Tải xuống hướng dẫn sử dụng