| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Hình thức bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Appearance description |
| Loại dữ liệu đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Sinking inputs (PNP) |
| Điện áp bật (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 11 VDC min. between each input terminal and G1 |
| Hiện đang tắt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1 mA max. |
| Điện áp tắt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 5 VDC max. between each input terminal and G1 |
| Loại đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Sourcing outputs (PNP) |
| Dòng điện đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 4.5 mA |
| Bộ định tuyến mạng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Ethernet/IP - DeviceNet router |
| Phương pháp lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 35-mm DIN track |
| Điện áp dư (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1.2 V max. between each output terminal and V1 |
| Dòng điện tiêu thụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Communications power supply |
| Bàn điều khiển lập trình (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | CF-Card slot to store configurationUSB-Interface for maintenanceTouchscreen for easy troubleshooting |
| Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | IP20 (IEC 60529) |
| Dòng điện đầu ra định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.7 A max. per output (see note.) |
| Bộ điều khiển mạng an toàn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 16 PNP inputs8 PNP outputs4 test outputs254 function block programmingremovable cage clamp terminals |
| Điện áp nguồn của thiết bị (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 20.4 to 26.4 VDC(24 VDC -15% +10%) |
| Trình cấu hình mạng an toàn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Installation disk (CD-ROM)IBM PC/AT compatibleWindows 2000, Windows XP, Windows 7 |
| Nhiệt độ bảo quản ở nhiệt độ phòng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | -40 to 70°C |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | -10 to 55°C |
| Nguồn điện mạch nội bộ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 24 VDC, 230 mA |
| An toàn Ethernet/IP và DeviceNet (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | NE1A-SCPU02-EIP |
| Điện áp nguồn cấp cho giao tiếp DeviceNet (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 11 to 25 VDC(supplied from communications connector) |
| 40 đầu vào PNP, 8 đầu ra PNP, 8 đầu ra kiểm tra, lập trình khối chức năng 254, đầu nối kẹp lồng có thể tháo rời (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | USB andDeviceNet safety |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành