Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
WS02-CFSC1-EV3-UP - WS02-CFSC1-EV3-UP NEW21020R 354914 OMRON Upgrade to V3.30 DeviceNet Security Network Configurator
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

WS02-CFSC1-EV3-UP

WS02-CFSC1-EV3-UP NEW21020R 354914 OMRON Upgrade to V3.30 DeviceNet Security Network Configurator

$247.50 USD
71 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Hình thức bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Appearance description
Loại dữ liệu đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Sinking inputs (PNP)
Điện áp bật (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 11 VDC min. between each input terminal and G1
Hiện đang tắt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 1 mA max.
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Hình thức bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Appearance description
Loại dữ liệu đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Sinking inputs (PNP)
Điện áp bật (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 11 VDC min. between each input terminal and G1
Hiện đang tắt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 mA max.
Điện áp tắt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5 VDC max. between each input terminal and G1
Loại đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Sourcing outputs (PNP)
Dòng điện đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 4.5 mA
Bộ định tuyến mạng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Ethernet/IP - DeviceNet router
Phương pháp lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 35-mm DIN track
Điện áp dư (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1.2 V max. between each output terminal and V1
Dòng điện tiêu thụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Communications power supply
Bàn điều khiển lập trình (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) CF-Card slot to store configurationUSB-Interface for maintenanceTouchscreen for easy troubleshooting
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IP20 (IEC 60529)
Dòng điện đầu ra định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.7 A max. per output (see note.)
Bộ điều khiển mạng an toàn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 16 PNP inputs8 PNP outputs4 test outputs254 function block programmingremovable cage clamp terminals
Điện áp nguồn của thiết bị (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 20.4 to 26.4 VDC(24 VDC -15% +10%)
Trình cấu hình mạng an toàn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Installation disk (CD-ROM)IBM PC/AT compatibleWindows 2000, Windows XP, Windows 7
Nhiệt độ bảo quản ở nhiệt độ phòng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) -40 to 70°C
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) -10 to 55°C
Nguồn điện mạch nội bộ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 24 VDC, 230 mA
An toàn Ethernet/IP và DeviceNet (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NE1A-SCPU02-EIP
Điện áp nguồn cấp cho giao tiếp DeviceNet (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 11 to 25 VDC(supplied from communications connector)
40 đầu vào PNP, 8 đầu ra PNP, 8 đầu ra kiểm tra, lập trình khối chức năng 254, đầu nối kẹp lồng có thể tháo rời (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) USB andDeviceNet safety

Mô tả sản phẩm

Upgrade to V3.30 DeviceNet Security Network Configurator
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top