Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
G7SA-4A2B 24DC - G7SA-4A2B 24DC 121591 OMRON Relay Safety 4PST-NA DPST-NC 6 poles 6A 24vdc
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

G7SA-4A2B 24DC

G7SA-4A2B 24DC 121591 OMRON Relay Safety 4PST-NA DPST-NC 6 poles 6A 24vdc

$0.00 USD
4260 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Không (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 4 poles
Tải trọng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Resistive load (cosφ= 1)
Loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Sealing
24 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 4 poles: 15 mA6 poles: 20.8 mA
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Không (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 4 poles
Tải trọng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Resistive load (cosφ= 1)
Loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Sealing
24 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 4 poles: 15 mA6 poles: 20.8 mA
6 cột (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) P7SA-14P
Lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Terminal type
Tiêu chuẩn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Flux-tight
Độ bền (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Mechanical
Điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100,000 operations min. (at the rated load and approx. 1,800 operations/hr)
Tải trọng định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 6 A at 250 VAC, 6 A at 30 VDC
Lắp đặt phía sau (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) PCB terminals
Điện áp định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Rated current
Thời gian phát hành 1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 20 ms max.
Lắp đặt phía trước (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Push-In Plus terminals
Thời gian phản hồi 1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 ms max.(The response time is the time it takes for the normally open contacts to open after the coil voltage is turned OFF.)
Thời gian hoạt động2 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 20 ms max.
Đầu nối vít (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Yes
3PST-NO, 3PST-NC (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) G7SA-3A3B
4PST-NO, DPST-NC (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) G7SA-4A2B
Độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating: 35 to 85%
DPST-NO, DPST-NC (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) G7SA-2A2B
Tiêu chuẩn đã được phê duyệt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) EN61810-1 (IEC61810-1), EN50205, UL508, CSA22.2 No. 14
Điện trở tiếp xúc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100 mΩ max. (The contact resistance was measured with 1 A at 5 VDC using the voltage-drop method.)
Dòng điện định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 6 A
Nhiệt độ môi trường xung quanh6 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating: −40 to 85°C (with no icing or condensation)
Độ bền điện môi 34 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Between coil contacts/different poles: 4,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min(2,500 VAC between poles 3-4 in 4-pole Relays or poles 3-5, 4-6, and 5-6 in 6-pole Relays.)Between contacts of same polarity: 1,500 VAC, 50/60 Hz for 1 min
Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100 MΩ min. (at 500 VDC) (The insulation resistance was measured with a 500 VDC megger at the same places that the dielectric strength wasmeasured.)
Dòng điện chuyển mạch tối đa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 6 A
Điện áp chuyển mạch tối đa (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 250 VAC, 125 VDC
Tải trọng tối thiểu cho phép5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 5 VDC, 1 mA (reference value)
Công suất chuyển mạch tối đa (giá trị tham khảo) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1,500 VA, 180 W

Mô tả sản phẩm

Safety Relay 4PST-NA DPST-NC 6 poles 6A 24Vcc
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Type

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top