Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
V680-A80 - V680-A80 V68A1001C 182277 OMRON Screws for V680-D1KP58HTN
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

V680-A80

V680-A80 V68A1001C 182277 OMRON Screws for V680-D1KP58HTN

$61.20 USD
205 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 2
5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Yes
5 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): V680S-A42 5M
10 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): V680S-A42 10M
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2
5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Yes
5 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) V680S-A42 5M
10 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) V680S-A42 10M
20 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) V680S-A40 20M
50 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) V680S-A40 50M
Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) V680S-HMD63-ETN
Khối lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Approx. 120 g
Loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Appearance
Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Approx. 70 g
8 kbytes (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
PROFINET (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) V680S-HMD66-PNT
Chức năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) No. of ports
Vật liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Case: PBT resin, Filled resin:Urethane resin
Hình thức bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 20 dia. × 2.7 mm
Kích thước (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50 × 50 × 30(excluding protruding parts)
Thiết bị RFID (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Appearance
Phụ kiện (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Instruction sheet, Descriptionof Regulations and Standard, IP address label, Ferrite core2Providedonly with the V680S-HMD66-ETN.
Tuổi thọ bộ nhớ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) One trillion writes for each block(85°C or less), Access frequency2The number of accesses is thetotal number of reads and writes.: One trillion accesses
Loại bộ nhớ (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) EEPROM
Không dùng pin (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 kbyte
Máy đọc/ghi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Lưu trữ dữ liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 years after writing (85°C or less), 0.5year after writing (85 to 125°C)Total data retention at hightemperatures exceeding 125°C is 10 hours2After storing data athigh temperatures, rewrite the data even if changes are not required.High temperatures are those exceeding 125°C up to 180°C.
Dung lượng bộ nhớ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1,000 bytes (user area)
Độ bền khi viết (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100,000 writes for each block (25°C)
Khả năng chống sốc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) No abnormality after applicationof 500 m/s², 3 times each in 6 directions (Total: 18 times)
Dòng điện tiêu thụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.2A max.
Thời gian lưu trữ dữ liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 years after writing (85°C or less), 0.5 year after writing (85 to 125°C)Total data retention at high temperatures exceeding 125°C is 10 hours2After storing data at high temperatures, rewrite the data even if changes are not required. High temperatures are those exceeding 125°C up to 180°C.
Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1,000 VAC, 50/60 Hz for 1 minbetween cable terminals and case
Phương pháp lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Two M4 screws(Use a screw of 12 mm or more in length.)
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IP67 (IEC 60529: 2001)Oilresistance equivalent to IP67F (JIS C 0920: 2003, Appendix 1)2Oilresistance has been tested using a specific oil as defined in theOMRON test method.
Kích thước (Rộng × Cao × Sâu) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50 × 50 × 30 mm(excluding protruding parts and cables)
Thông tin chi tiết và đặt hàng cho V680-D1KP54T
Thông tin chi tiết và đặt hàng cho V680-D1KP66T
Thiết bị RFID dòng NX (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Điện áp nguồn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 24 VDC (–15% to 10%)
Khả năng chống rung (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) No abnormality after application of 10 to 500 Hz, 1.5-mm double amplitude, acceleration: 100 m/s²,10 sweeps in each of 3 axis directions (up/down, left/right, and forward/backward) for 11 minutes each
Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 20 MΩ min. (at 500 VDC) betweencable terminals and case
Các biện pháp đối phó với kim loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) None
Thông tin chi tiết và đặt hàng cho sản phẩm V680-D1KP58HTN
Độ ẩm môi trường bảo quản (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 25% to 85% (with no condensation)
Bộ chuyển mạch công nghiệp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Độ ẩm môi trường hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 25% to 85% (with no condensation)
Đầu nối đặc biệt – RJ45 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Nhiệt độ bảo quản ở nhiệt độ phòng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) −25 to 70°C (with no icing)
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) –10 to 55°C (with no icing)
Loại chịu nhiệt cao, không dùng pin (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng)
Đầu nối đặc biệt – Dây dẫn rời (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Giao thức truyền thông của thiết bị chủ (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) EtherNet/IP, PROFINET
Giao diện truyền thông thiết bị chủ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Ethernet 10BASE-T/100BASE-TX
Loại chống chịu môi trường, không dùng pin (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng)
Đầu nối đặc biệt – Specialconnector (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng)
Dùng để lắp đặt âm tường trên bề mặt phi kim loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) V680-D1KP66T
Nhiệt độ bảo quản môi trường xung quanh (trong quá trình sao lưu dữ liệu) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) −40 to 250°C (with no icing) (Data retention:−40 to 125°C)
Nhiệt độ hoạt động môi trường (trong quá trình truyền tải) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) −25 to 85°C (with no icing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

V680 series 8kbyte RF Tag (V680-D8KF67,V680-D8KF67Mand V680-D8KF68A) can communicate with V680S series Reader/Writer.For details, refer to the User's Manual (Cat. No. Z339).

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top