| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 2 m (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chạm và quét) | For PC-compatible connection (when using AC adaptor) |
| 5 m (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chạm và đi) | V400-W22-5M |
| Sản phẩm (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Loại Target, Touch & Go) | V400-H111 |
| Tên sản phẩm (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Target, Touch & Go) | Cable length |
| Cân nặng (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | Approx. 230 g |
| Màn hình (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | 1.8 inch TFT LCD, displaying images and read data |
| RS-232C (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chạm và lấy dữ liệu) | 15 × 15 to 30 × 30 mm |
| Cài đặt (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và đi) | Make settings by using the manual setting window, uploading from an SD memory card, or by using support software. |
| Máy tiếp điểm (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chạm và đi) | − |
| Vật liệu (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Target, Touch & Go) | Case: ABS; optical surface: PC; display surface: PMMA |
| Bộ chuyển đổi AC (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Target, Touch & Go) | − |
| Thẻ nhớ (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Loại chạm, dùng một lần) | SD memory card |
| Bộ nguồn (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Loại chạm, dùng một lần) | 5 VDC±10% |
| Máy đọc mã vạch 2D (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chạm và quét) | RS-232C |
| Tầm nhìn (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | 5 × 5 to 10 × 10 mm |
| Độ ẩm môi trường xung quanh (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | 35% to 85% (with no condensation) |
| Các mã áp dụng (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm & Đi) | Data matrix, ECC200, 10x10 to 64x64, 8x18 to 16x48, QR code (models 1, 2), 21 × 21 to 57 × 57 (versions 1 to 10) |
| Phương thức hoạt động (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | Pressing the trigger button |
| Giao diện nối tiếp (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | RS-232C |
| Khả năng chống sốc (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chạm và đi) | 150 m2/s in ±X, Y, and Z directions, 3 times |
| Khoảng cách làm việc (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chạm và lấy mã) | 40 mm (flush when contactor is mounted) |
| Điều kiện môi trường xung quanh (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | No corrosive gases |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | Operation: 0 to 40°C, storage: −25 to 60°C |
| Mức tiêu thụ điện hiện tại (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Loại chạm, dùng một lần) | 1.0 A max. |
| Cáp truyền thông (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | 2 m |
| Mức độ bảo mật (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Loại Target, Touch & Go) | IEC 60529 IP64 |
| Đèn nền màn hình (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | Operation display, memory card access |
| Khả năng chống rung (Máy đọc mã vạch 2D cầm tay - Chọn mục tiêu, Chạm và Đi) | 10 to 150 Hz, single amplitude 0.35 mm (50 m2/s max. acceleration) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành