| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (SYN2SLX) | |
| Mã đặt hàng (SYN2SLX) | SYN2SLX |
| Khối lượng [g] (SYN2SLX) | 0 |
| Thể tích [cm³] (SYN2SLX) | 0 |
| Mã vạch [EAN13] (SYN2SLX) | 8013975271056 |
| Số lượng mỗi gói (SYN2SLX) | 1 |
| Kích thước bao bì [mm] (SYN2SLX) | |
| Số lượng gói hàng nhiều trong một đơn đặt hàng (SYN2SLX) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành