| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (SYN2CLX) | |
| Mã đặt hàng (SYN2CLX) | SYN2CLX |
| Khối lượng [g] (SYN2CLX) | 0 |
| Thể tích [cm³] (SYN2CLX) | 0 |
| Mã vạch [EAN13] (SYN2CLX) | 8013975270431 |
| Số lượng mỗi gói (SYN2CLX) | 1 |
| Kích thước gói [mm] (SYN2CLX) | |
| Số lượng gói hàng nhiều hơn một đơn hàng (SYN2CLX) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành