| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS (SYN2SLL) | |
| Mã đặt hàng (SYN2SLL) | SYN2SLL |
| Khối lượng [g] (SYN2SLL) | 0 |
| Thể tích [cm³] (SYN2SLL) | 0 |
| Mã vạch [EAN13] (SYN2SLL) | 8013975271049 |
| Số lượng mỗi gói (SYN2SLL) | 1 |
| Kích thước gói [mm] (SYN2SLL) | |
| Số lượng gói hàng nhiều trong một đơn đặt hàng (SYN2SLL) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành