| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | |
| 2NC + 2NC | M20 |
| 3NC + 2NC | M20 |
| Điện | 500,000 operations min. for a resistive load of 3 A at 250 VAC |
| Khoảng cách tiếp xúc | 2x2 mm min |
| Độ bền1 | Mechanical |
| 1NC/1NO + 2NC | M20 |
| 2NC + 1NC/1NO | M20 |
| 2NC/1NO + 2NC | M20 |
| 3NC + 1NC/1NO | M20 |
| Lực giữ | 1,300 N min. |
| Tốc độ hoạt động | 0.05 to 0.5 m/s |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| 2NC/1NO + 1NC/1NO | M20 |
| Lắp đặt theo chiều dọc | |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating:-10°C to 55°C (with no icing or condensation) |
| Lắp đặt theo chiều ngang | |
| Tần số hoạt động | 30 operations/minute max. |
| Mức độ bảo vệ | IP67 (EN60947-5-1) (This applies for the switch only. The degree of protection for the key hole is IP00.) |
| Lực mở trực tiếp2 | 60 N min. (EN60947-5-1) |
| Dòng nhiệt (Ith) | 10 A (EN60947-5-1) |
| Mở cửa trực tiếp travel2 | 10 mm min. (EN60947-5-1) |
| Các loại khóa và mở | Contact configuration |
| Tải trọng tối thiểu áp dụng | Resistive load of 1 mA at 5 VDC (N-level reference value) |
| Khóa điện từ, cơ cấu nhả | 1NC/1NO + 1NC/1NO |
| Giá đỡ có thể điều chỉnh (theo chiều ngang) | |
| Cơ cấu khóa điện từ cơ khí | 1NC/1NO + 1NC/1NO |
| Dòng điện ngắn mạch có điều kiện | 100 A (EN60947-5-1) |
| Bảo vệ chống điện giật | Class II (double insulation) |
| Giá đỡ có thể điều chỉnh (ngang/dọc) | |
| Mức độ ô nhiễm (môi trường hoạt động) | 3 (EN60947-5-1) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành