| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Roller lever(resin lever, resin roller) | |
| Điện | 500,000 operations min. for a resistive load of 3 A at 250 VAC300,000 operations min. for a resistive load of 10 A at 250 VAC |
| Mã đơn hàng | Order code |
| Khoảng cách tiếp xúc | Snap-action: 2x0.5 mm minSlow-action: 2x2 mm min |
| Độ bền2 | Mechanical |
| Loại bộ truyền động | Connection method |
| Đầu nối M12 | D4N-9120 |
| Tốc độ hoạt động | Roller lever |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating |
| Tần số hoạt động | 30 operations/minute max. |
| Mức độ bảo vệ | IP67 (EN60947-5-1) |
| 1NC/1NO (tác dụng chậm) | 2NC/1NO (slow-action) |
| 1NC/1NO (tác động nhanh) | 1NC/1NO (slow-action) |
| Tải trọng tối thiểu áp dụng | Resistive load of 1 mA at 5 VDC (N-level reference value) |
| Dòng nhiệt hở định mức (Ith) | 10 A (EN60947-5-1) |
| Dòng điện ngắn mạch có điều kiện | 100 A (EN60947-5-1) |
| Bảo vệ chống điện giật | Class II (double insulation) |
| Mức độ ô nhiễm (môi trường hoạt động) | 3 (EN60947-5-1) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành