| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Công tắc giới hạn với vỏ kim loại) | Roller |
| Sản phẩm (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | Snap-action |
| Điện (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | 30 operations/min |
| Độ bền 3 (Công tắc giới hạn với vỏ kim loại) | Mechanical |
| Loại bộ truyền động (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | Connection method |
| Tốc độ hoạt động (Công tắc giới hạn với vỏ kim loại) | 1 mm/s to 0.5 m/s |
| Tần số định mức (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | 50/60 Hz |
| Điện trở tiếp xúc (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | 25 mΩ max. (initial value) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Công tắc giới hạn với vỏ kim loại) | Operating |
| Tần số hoạt động (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | Mechanical |
| Mức độ bảo vệ (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | IP67 (EN60947-5-1) |
| 1NC/1NO (tác động nhanh) (Công tắc giới hạn với vỏ kim loại) | 1NC/1NO (slow-action) |
| Dòng ngắn mạch có điều kiện (Công tắc giới hạn với vỏ kim loại) | 100 A (EN60947-5-1) |
| Bảo vệ chống điện giật (Công tắc giới hạn với vỏ kim loại) | Class I (with ground terminal) |
| Mức độ ô nhiễm (môi trường hoạt động) (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | 3 (EN60947-5-1) |
| Dòng nhiệt kín thông thường (Ith) (Công tắc giới hạn có vỏ kim loại) | 20 A (EN60947-5-1) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành