| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Roller lever2 | |
| Mục | Snap-action |
| Điện | 500,000 operations min. (at a 250 VAC, 10 A resistive load) |
| Độ bền3 | Mechanical |
| Loại bộ truyền động | Connection method |
| Tốc độ hoạt động | 1 mm/s to 0.5 m/s |
| Tần số định mức | 50/60 Hz |
| Điện trở tiếp xúc | 25 mΩ max. (initial value) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating |
| Tần số hoạt động | Mechanical |
| Mức độ bảo vệ | IP67 (EN60947-5-1) |
| 1NC/1NO (tác động nhanh) | 1NC/1NO (slow-action) |
| Dòng điện ngắn mạch có điều kiện | 100 A (EN60947-5-1) |
| Bảo vệ chống điện giật | Class I (with ground terminal) |
| Mức độ ô nhiễm (môi trường hoạt động) | 3 (EN60947-5-1) |
| Dòng nhiệt khép kín thông thường (Ith) | 20 A (EN60947-5-1) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành