| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Isolated control output |
| 8 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Power transducer input |
| 16 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Analog input |
| 4 + 4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Analog in + output |
| Điểm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Type |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành