| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Độ sâu | 65 mm |
| Chiều rộng | 31 mm |
| Chiều cao | 90 mm |
| Cân nặng | 100 g |
| Hệ thống I/O | CJ I/O Bus |
| liên kết IO chính | |
| Loại mô-đun | Communication |
| Loại đơn vị mở rộng | CPU Bus Unit |
| Cổng giao tiếp | PROFIBUS DP Master |
| Số lượng cổng giao tiếp | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành