| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | |
| - (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | ¢ |
| Sản phẩm (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | E2S-W1E2S-Q1 |
| Bộ nhớ (Cảm biến điện từ vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | -40 to 85°C (with no icing or condensation) |
| Vật liệu (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | Case |
| 19 × 6 × 6 (Cảm biến điện từ vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | 1.6 mm |
| 23 × 8 × 8 (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | 2.5 mm |
| 27 × 8 × 8 (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | 2.5 mm |
| Cảm biến khoảng cách (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | 1.6 mm±10% |
| Tần số đáp ứng (Cảm biến điện từ vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | 1 kHz min. |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Cảm biến cảm ứng vuông nhỏ gọn trong vỏ nhựa) | Operating |
| Mạch bảo vệ (Cảm biến điện từ vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | Surge suppressor; power supply reverse polarity protection |
| Mức độ bảo vệ (Cảm biến điện từ vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | IEC60529 IP67 |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Cảm biến điện từ hình vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | |
| Điện áp nguồn (điện áp hoạt động) (Cảm biến cảm ứng vuông thu nhỏ trong vỏ nhựa) | 12 to 24 VDC (10 to 30 VDC), ripple (p-p): 10% max. |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành