| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Văn bản nút | None |
| Màu chữ | N/A |
| Đường kính nắp | 40 mm |
| Đường kính lỗ | 22 mm |
| Có đèn chiếu sáng | |
| Phương pháp lắp đặt | Built-in |
| Điện áp chiếu sáng | N/A |
| Phương pháp mở khóa | Turn unlatching mechanism |
| Mức độ bảo vệ (IP) | IP65 |
| Với chức năng tiếp xúc cần khóa | |
| Loại kết nối mạch phụ | Screw connection |
| Số lượng liên hệ, thường mở | 0 |
| Số lượng tiếp điểm, thường đóng | 2 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành