| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702423018123 |
| Kiểu () | Accessory |
| Âm lượng () | 0.04 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.048 Kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.055 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | Water valves accessories |
| Định dạng đóng gói () | Multi pack |
| Ký hiệu loại () | Capillary tube gland |
| Được sử dụng cho sản phẩm () | AVTAAVTB |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | No - out of scope |
| Tên sản phẩm Mô tả () | Capillary tube gland |
| Loại tuyến ống mao dẫn () | NPT |
| Kích thước cảm biến (Ø x L) [inch] () | 3/8 x 7 3/32 in |
| Kích thước cảm biến (Ø x L) [mm] () | 9.5 x 150 mm9.5 x 180 mm |
| Số lượng trên mỗi loại bao bì () | 200 pc |
| Tuyến ống mao dẫn Trong/Ngoài () | External |
| Tiêu chuẩn ống mao dẫn () | ANSI/ASME B1.20.1 |
| Kích thước tuyến ống mao dẫn [tính bằng] () | 1/2-14 |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành