| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| EAN () | 5702423019687 |
| Kiểu () | Accessory |
| Âm lượng () | 0.245 Liter |
| Trọng lượng tịnh () | 0.159 Kg |
| Tổng trọng lượng () | 0.194 Kg |
| Nhóm sản phẩm () | Water valves accessories |
| Thông số kỹ thuật vật liệu () | Stainless steel |
| Định dạng đóng gói () | Multi pack |
| Loại kết nối () | R |
| Ký hiệu loại () | Sensor pocket |
| Được sử dụng cho sản phẩm () | AVTA |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS của EU () | No - out of scope |
| Tiêu chuẩn kết nối () | ISO 7-1 |
| Kích thước kết nối [trong] () | 3/4 |
| Tên sản phẩm Mô tả () | Sensor pocket |
| Kích thước cảm biến (Ø x L) [inch] () | 23/32 x 8 1/4 in |
| Kích thước cảm biến (Ø x L) [mm] () | 18 x 210 mm |
| Số lượng trên mỗi loại bao bì () | 72 pc |
| Kết nối Nội bộ/Bên ngoài () | External |
| Chiều dài tối thiểu của khoang cảm biến [inch] () | 8 45/64 in |
| Chiều dài tối thiểu của khoang cảm biến [mm] () | 221 mm |
| Danh sách các chất ứng cử viên theo REACH () | Lead (CAS no. 7439-92-1) |
| Thuộc phạm vi WEEE và có chứa pin () | No |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành