Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ZX-GTC11 - ZX-GTC11 ZX 5001R 238014 OMRON NPN amplifier 3 digital outputs 1 analog
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ZX-GTC11

ZX-GTC11 ZX 5001R 238014 OMRON NPN amplifier 3 digital outputs 1 analog

$1,254.64 USD
55 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Giữ (Thông số kỹ thuật): Sample hold, peak hold, bottom hold, peak-to-peak hold, average hold, delay hold
Thông số kỹ thuật sản phẩm: ZX-GIF11/-GIF11A
Khác (Thông số kỹ thuật): Measurement cycle setting, threshold setting, hysteresis setting, initialization, key lock
Vật liệu (Thông số kỹ thuật): Case: PBT (polybutylene terephthalate), cover: Polycarbonate
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Giữ (Thông số kỹ thuật) Sample hold, peak hold, bottom hold, peak-to-peak hold, average hold, delay hold
Thông số kỹ thuật sản phẩm ZX-GIF11/-GIF11A
Khác (Thông số kỹ thuật) Measurement cycle setting, threshold setting, hysteresis setting, initialization, key lock
Vật liệu (Thông số kỹ thuật) Case: PBT (polybutylene terephthalate), cover: Polycarbonate
Chỉ báo (Thông số kỹ thuật) Power ON (green), controller communications (orange), controller communications error (red), RS-232C communications (orange),RS-232C communications error (red), binary output (orange)
Tính tuyến tính (Thông số kỹ thuật) ±0.1% F.S.2
Hình thức bên ngoài (Thông số kỹ thuật) Separate type
Độ phân giải (Thông số kỹ thuật) 10 µm (number of process values to average: 16)3
Phụ kiện (Thông số kỹ thuật) ZX-GIF_1A: Setup coftware (CD-ROM), 2 clamps, instruction sheetZX-GIF_1: 2 clamps, instruction sheet
Tính toán (Thông số kỹ thuật) 2 possible on up to two controllers (calculation Unit ZX-CAL2 is required for connecting controllers to each other.) A-B, A+B, width
Loại đầu ra (Thông số kỹ thuật) NPN
Chiều dài cáp (Thông số kỹ thuật) RS-232C 0.5 m, binary output 2 m
Nguồn sáng (Thông số kỹ thuật) Visible semiconductor laser diode (wavelength 650 nm, CLASS 1 of EN60825-1/IEC60825-1, CLASS of FDA(21CFR 1040.10 and 1040.11)
Đầu ra tương tự 8 (Thông số kỹ thuật) For current output: 4 to 20 mA/F.S., max. load resistance 300ΩFor voltage output: ±4 V, (±5 V, 1 to 5 V9), output impedance 100Ω
Chức năng chính (Thông số kỹ thuật) Number of registeredsetups
Đo chiều rộng (Thông số kỹ thuật) 28 mm
Chức năng hẹn giờ (Thông số kỹ thuật) ON-delay, OFF-delay, one-shot
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật) Operating and storage: 35% to 85% (with no condensation)
Chế độ đo (Thông số kỹ thuật) Interrupted beam width measurement, incident beam width measurement, outer diameter measurement, center position measurement, IC lead pitch,IC lead width judgment, specified edge measurement, wire position measurement, glass edge position measurement
Khoảng cách cảm biến (Thông số kỹ thuật) 0 to 500 mm
DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN
Chu kỳ đo lường 6 (Thông số kỹ thuật) 1.5 ms (standard mode (NORM))0.5 ms (high-speed mode (FAST))7
Số mẫu để tính trung bình (Thông số kỹ thuật) 1/2/4/8/16/32/64/128/256/512/1024/2048/4096
1 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 m
2 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XGC2A
5 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XGC5A
8 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XGC8A
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật) Operating: 0 to 50°C, storage: -15 to 60°C (with no icing or condensation)
Cổng giao tiếp (Thông số kỹ thuật) RS-232C (9-pin D-sub connector)
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Thông số kỹ thuật) 150 mA max. (including receiver)
Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật) 1,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min
NPN (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-GIF11A
PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-GIF41
20 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XGC20A
Chức năng điều chỉnh (Thông số kỹ thuật) Optical axis adjust mode/light intensityt writing mode, variable binary level, variable edge filter, analog output scaling
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật) IEC60529 IP20
Bộ chỉ thị (bộ thu) (Thông số kỹ thuật) Optical axis setting indicator (green)
Bộ chỉ thị (bộ phát) (Thông số kỹ thuật) Laser ON indicator (green), laser alarm indicator (red)
Tên sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Điện áp nguồn (Thông số kỹ thuật) Supplied from controller (power consumption: 60 mA max.)
Loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Optical system
Chức năng đặt lại về 0 (Thông số kỹ thuật) Offset setting of zero reset value, zero reset value memory
Bộ điều khiển tương thích (Thông số kỹ thuật) ZX-GTC11
Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật) 20 MΩ(at 500 VDC megger)
Trọng lượng (khi đóng gói) (Thông số kỹ thuật) ZX-GIF_1A: Approx. 550 gZX-GIF_1: Approx. 330 g
Đối tượng cảm biến tối thiểu (Thông số kỹ thuật) 0.5 mm dia.1
Màn hình hiển thị trong quá trình đo (Thông số kỹ thuật) Measured value, resolution, threshold, voltage output value, current output value (number of display digits can be changed)
Ngõ vào tắt laser/ngõ vào đồng bộ (Thông số kỹ thuật) ON: Short-circuited with 0 V or 1.5 V max.OFF: Open (leakage current: 0.1 mA max.)
Đặc tính nhiệt độ (Thông số kỹ thuật) ±0.005% F.S./°C
Loại đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Mức tiêu thụ điện năng (bộ phát) (Thông số kỹ thuật) 30 mA max.
Chiều dài cáp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Quantity
Bộ nguồn (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Output type
Loại riêng biệt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Through-beam
Điện áp nguồn (cực phát) (Thông số kỹ thuật) 24 VDC+10%, -15% ripple (p-p) 10% max.
Cáp tiêu chuẩn (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Flexible cable
Loại tích hợp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 40 mm
Đơn vị tính toán (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-CAL2
Ngõ ra cảnh báo suy giảm chất lượng laser (Thông số kỹ thuật) NPN open-collector output30 VDC 20 mA max.Residual voltage 1.2 V max.
Màn hình thông minh GT (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-GSW11
Khả năng chống rung (độ bền) (Thông số kỹ thuật) 10 to 150 Hz single-amplitude: 0.75 mm for 80 min each in X, Y and Z directions
Ngõ ra nhị phân 12 bit (D11 đến D0, GATE) (Thông số kỹ thuật) NPN open-collector output30 VDC 20 mA max.Residual voltage 1.2 V max.
Ánh sáng môi trường hoạt động (bộ phát) (Thông số kỹ thuật) 3,000 lx (incandescent light)
Ánh sáng môi trường hoạt động (bộ thu) (Thông số kỹ thuật) 1,000 lx (incandescent light)5
Ngõ ra HIGH/PASS/LOW Ngõ ra Judgement 10 Ngõ ra Sync 11 (Thông số kỹ thuật) NPN open-collector output30 VDC 50 mA max.Residual voltage 1.2 V max.
Ngõ vào định thời, ngõ vào chuyển mạch ngân hàng, ngõ vào đặt lại về 0, ngõ vào đặt lại (Thông số kỹ thuật) ON: short-circuited with 0 V or 1.5 V max.OFF: Open (leakage current: 0.1 mA max.)

Mô tả sản phẩm

NPN amplifier 3 digital outputs 1 analog
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Type

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top