Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ZX-EM07MT - ZX-EM07MT ZX 1024F 106191 OMRON Cabeza sensora M18 Enr. 7.0mm
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ZX-EM07MT

ZX-EM07MT ZX 1024F 106191 OMRON Cabeza sensora M18 Enr. 7.0mm

$1,166.98 USD
54 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Model
DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): NPN
1 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): ZX-XC1A
4 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): ZX-XC4A
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Model
DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN
1 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XC1A
4 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XC4A
8 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XC8A
PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-EDA41
Phẳng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 30×14×4.8 mm
Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-EDA11
Tên sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Model
Hình dạng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Dimensions
Ghi chú (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Model
Chức năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Measurement value displayset value/output value/resolution displayLinearity adjustment (materials selection)ScalingDisplay reversedisplay OFF modeECO modeNumber of display digit changessample holdpeak holdBottom hold, peak-to-peak holdself-peak holdself-bottom holdAverage holddelay holdzero resetInitial resetlinearity initializationON-delay timerOFF-delay timerone-shot timerprevious value comparisonNon-measurement settingdirect threshold value settingposition teachingAutomatic teachinghysteresis width settingtiming inputsReset inputjudgement output hold inputmonitor focusLinear output correction(A-B) calculations4(A+B) calculations15K-(A+B) calculation4mutual interference prevention4Sensor disconnection detectionzero reset memoryzero reset indicatorKey lock
Storage5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) -20 to 70°C (with no icing or condensation)
Vật liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Case: PBT (polybutylene terephthalate), cover: Polycarbonate
Linearity7 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ±0.5% F.S.
Phụ kiện (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Instruction manual
Hình trụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3 dia. × 18 mm
Chỉ định (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Judgement indicators: High (orange), pass (green), low (yellow), 7-segment main digital display (red),7-segment sub-digital display (yellow), power ON (green), zero reset (green), enable (green)
Độ phân giải 6 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 µm
Chiều dài cáp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Model
M18×46,3 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 7 mm
Bộ nguồn (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Output type
Bộ tiền khuếch đại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) PES
Hình dạng vít (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) M10×22 mm
Đối tượng cảm biến (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Magnetic metals(Measurement ranges and linearities are different for non-magnetic metals. Refer to engineering data on B-67.)
Đường kính 8 × 22 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2 mm
Đầu ra tuyến tính 13 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Current output: 4 to 20 mA/F.S., max. load resistance: 300 ΩVoltage output:±4 V (±5 V, 1 to 5 V14), output impedance: 100 Ω
Bề mặt cảm biến (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Heat-resistant ABS
Độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating and storage: 35% to 85% (with no condensation)
Đơn vị tính toán (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-CAL2
Đường kính 5,4 × 18 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 mm
Phương thức kết nối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Prewired (standard cable length: 2 m)
Phạm vi đo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0 to 0.5 mm
Thời gian đo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 150 µs
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating and storage: 0 to 50°C (with no icing or condensation)
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 140 mA max. with power supply voltage of 24 VDC (with sensor connected)
Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min
Dải đầu ra tuyến tính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Same as measurement range.
Điện áp nguồn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 12 to 24 VDC±10%, ripple (p-p): 10% max.
Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 20 MΩ min. (at 500 DC)
Trọng lượng (khi đóng gói) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Approx. 350 g
Dành cho việc lắp đặt trên thanh ray DIN (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-XBE2
Đối tượng tham chiếu tiêu chuẩn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 18 × 18 × 3 mm
Chịu nhiệt, hình trụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) M12×22 mm
Được gắn kèm với mỗi đầu cảm biến (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) ZX-XBE1
Khả năng chống sốc (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 300 m/s2, 3 times each in 6 directions (up, down, left, right, forward, backward)
Các thiết lập số lượng trung bình có thể có: 12 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128, 256, 512, 1,024, 2,048, or 4,096
Mức độ bảo vệ (đầu cảm biến) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IEC60529, IP65
Khả năng chống rung (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 to 150 Hz with 0.7-mm double amplitude for 80 min each in X, Y, and Z directions
Ảnh hưởng của điện áp (bao gồm cả cảm biến) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.5% F.S. of linear output value at ±20% of power supply voltage
Bộ giao diện truyền thông dòng ZX (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) ZX-SF11
Kết quả đánh giá (3 kết quả: CAO/ĐẠT/THẤP) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN open-collector outputs, 30 VDC, 50 mA max.Residual voltage: 1.2 V max.
Phần mềm cài đặt và ghi dữ liệu cảm biến dòng ZX (CD-ROM) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-SW11EV3
Đặc tính nhiệt độ9 (bao gồm cả bộ khuếch đại) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.15% F.S./°C
Bộ giao diện truyền thông dòng ZX + phần mềm cài đặt (CD-ROM) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZX-SFW11EV35
Ngõ vào đặt lại về 0, ngõ vào định thời, ngõ vào đặt lại, ngõ vào giữ tín hiệu đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ON: Short-circuited with 0-V terminal or 1.5 V or lessOFF: Open (leakage current: 0.1 mA max.)

Mô tả sản phẩm

Inductive proximity sensor head, 18mm dia., Shielded type, 7mm sensing distance (requires ZX-EDA amplifier)
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Shape

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top