| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Model |
| DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | NPN |
| 1 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-XC1A |
| 4 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-XC4A |
| 8 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-XC8A |
| PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-EDA41 |
| Phẳng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 30×14×4.8 mm |
| Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-EDA11 |
| Tên sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Model |
| Hình dạng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Dimensions |
| Ghi chú (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Model |
| Chức năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Measurement value displayset value/output value/resolution displayLinearity adjustment (materials selection)ScalingDisplay reversedisplay OFF modeECO modeNumber of display digit changessample holdpeak holdBottom hold, peak-to-peak holdself-peak holdself-bottom holdAverage holddelay holdzero resetInitial resetlinearity initializationON-delay timerOFF-delay timerone-shot timerprevious value comparisonNon-measurement settingdirect threshold value settingposition teachingAutomatic teachinghysteresis width settingtiming inputsReset inputjudgement output hold inputmonitor focusLinear output correction(A-B) calculations4(A+B) calculations15K-(A+B) calculation4mutual interference prevention4Sensor disconnection detectionzero reset memoryzero reset indicatorKey lock |
| Storage5 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | -20 to 70°C (with no icing or condensation) |
| Vật liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Case: PBT (polybutylene terephthalate), cover: Polycarbonate |
| Linearity7 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ±0.5% F.S. |
| Phụ kiện (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | Instruction manual |
| Hình trụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 3 dia. × 18 mm |
| Chỉ định (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Judgement indicators: High (orange), pass (green), low (yellow), 7-segment main digital display (red),7-segment sub-digital display (yellow), power ON (green), zero reset (green), enable (green) |
| Độ phân giải 6 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1 µm |
| Chiều dài cáp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Model |
| M18×46,3 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 7 mm |
| Bộ nguồn (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | Output type |
| Bộ tiền khuếch đại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | PES |
| Hình dạng vít (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | M10×22 mm |
| Đối tượng cảm biến (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Magnetic metals(Measurement ranges and linearities are different for non-magnetic metals. Refer to engineering data on B-67.) |
| Đường kính 8 × 22 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2 mm |
| Đầu ra tuyến tính 13 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Current output: 4 to 20 mA/F.S., max. load resistance: 300 ΩVoltage output:±4 V (±5 V, 1 to 5 V14), output impedance: 100 Ω |
| Bề mặt cảm biến (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Heat-resistant ABS |
| Độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Operating and storage: 35% to 85% (with no condensation) |
| Đơn vị tính toán (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-CAL2 |
| Đường kính 5,4 × 18 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1 mm |
| Phương thức kết nối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Prewired (standard cable length: 2 m) |
| Phạm vi đo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0 to 0.5 mm |
| Thời gian đo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 150 µs |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Operating and storage: 0 to 50°C (with no icing or condensation) |
| Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 140 mA max. with power supply voltage of 24 VDC (with sensor connected) |
| Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1,000 VAC, 50/60 Hz for 1 min |
| Dải đầu ra tuyến tính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Same as measurement range. |
| Điện áp nguồn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 12 to 24 VDC±10%, ripple (p-p): 10% max. |
| Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 20 MΩ min. (at 500 DC) |
| Trọng lượng (khi đóng gói) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Approx. 350 g |
| Dành cho việc lắp đặt trên thanh ray DIN (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-XBE2 |
| Đối tượng tham chiếu tiêu chuẩn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 18 × 18 × 3 mm |
| Chịu nhiệt, hình trụ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | M12×22 mm |
| Được gắn kèm với mỗi đầu cảm biến (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | ZX-XBE1 |
| Khả năng chống sốc (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 300 m/s2, 3 times each in 6 directions (up, down, left, right, forward, backward) |
| Các thiết lập số lượng trung bình có thể có: 12 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128, 256, 512, 1,024, 2,048, or 4,096 |
| Mức độ bảo vệ (đầu cảm biến) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | IEC60529, IP65 |
| Khả năng chống rung (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 10 to 150 Hz with 0.7-mm double amplitude for 80 min each in X, Y, and Z directions |
| Ảnh hưởng của điện áp (bao gồm cả cảm biến) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.5% F.S. of linear output value at ±20% of power supply voltage |
| Bộ giao diện truyền thông dòng ZX (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | ZX-SF11 |
| Kết quả đánh giá (3 kết quả: CAO/ĐẠT/THẤP) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | NPN open-collector outputs, 30 VDC, 50 mA max.Residual voltage: 1.2 V max. |
| Phần mềm cài đặt và ghi dữ liệu cảm biến dòng ZX (CD-ROM) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-SW11EV3 |
| Đặc tính nhiệt độ9 (bao gồm cả bộ khuếch đại) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.15% F.S./°C |
| Bộ giao diện truyền thông dòng ZX + phần mềm cài đặt (CD-ROM) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ZX-SFW11EV35 |
| Ngõ vào đặt lại về 0, ngõ vào định thời, ngõ vào đặt lại, ngõ vào giữ tín hiệu đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | ON: Short-circuited with 0-V terminal or 1.5 V or lessOFF: Open (leakage current: 0.1 mA max.) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành