Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ZS-XEQ - ZS-XEQ ZS 0090H 223627 OMRON Digital Equalizer
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ZS-XEQ

ZS-XEQ ZS 0090H 223627 OMRON Digital Equalizer

$678.72 USD
50 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
1 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 1
4 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 1
5 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 1
8 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 1
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
1 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1
4 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1
5 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1
8 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1
Màn hình LCD (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 16 digitsx2 rows, color of characters: green, resolution per character: 5x8 pixel matrix
USB (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1
10 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1
Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-HLDC11
Loại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Quantity
64 MB (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) F160-N64S(S)
Mẫu sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Diffusive reflection
128 MB (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) QM300-N128S
24 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN outputs
256 MB (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) F160-N256S
Thông tin đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ON: Short-circuited with 0V terminal or 1.5 V or lessOFF: Open (leakage current: 0.1 mA max.)
Thông tin đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3 outputs: HIGH, PASS, and LOWNPN open-collector, 30 VDC, 50 mA max.,residual voltage: 1.2 V max.
Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Approx. 280 g (excluding packing materials and accessories)
NPN/PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN
RS-232C (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 port, 115,200 bps max.
25±2 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2.2 mm × 45 µm
80±15 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Line beam
Chức năng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Logging trigger functions
Vật liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Case: Polycarbonate (PC)
Chùm tia tập trung (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50 µm dia.
ZS-HLDS10 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) White alumina ceramic
ZS-HLDS2T (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) SUS block
ZS-HLDS5T (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) White alumina ceramic
100±20 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 3.5 mm × 60 µm
130±15 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Line beam
40±2,5 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Line beam
Hình dạng chùm tia (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Line beam
Các chỉ số (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NEARindicator
Linearity2 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ±0.05% F.S.
Linearity7 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ±0.1%F.S
Giao diện I/O nối tiếp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) USB 2.0
ZS-HLDS2VT (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) -
15±0,75 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-LD15GT
200 ±50 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Line beam
600±350 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 16 mm × 0.3 mm
Phụ kiện (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Ferrite core (1) instruction sheet, tools for data storage unit: CSV file converter for data storage unit, smart analyzer macro edition(Excel macros for analysis of collected data)
Linearity12 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ±0.1%F.S.
Thông tin đầu ra PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-DSU41
Độ phân giải 3 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.25 µm(No. of samples to average: 256)
Độ phân giải 8 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.25 µm
Màn hình phụ kỹ thuật số (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 8-segment green LEDs, 6 digits
1500±500 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 40 mm × 1.5 mm
350 ±135 mm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Spot beam
Chiều dài cáp (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.5 m, 2 m
FARindicator (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Lights near the measuring center distance, and further than the measuring center distance inside the measuring range.Flashes when the measurement target is outside of the measuring range or when the received light amount is insufficient.
Nguồn sáng (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Visible semiconductor laser (wavelength: 650 nm, 1 mW max., JIS Class 2)
Độ phân giải 13 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.8 µm
Công tắc trượt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Threshold switch (2 states: High/Low), mode switch (3 states: FUN, TEACH, and RUN)
Bộ chỉ thị FAR (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Lits near the measurement center, and further than the measurement center distance inside the measuring range.Flashes when the measurement target is outside of the measuring range or when the received light amount is insufficient.
Đầu ra tuyến tính (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Selectable from 2 types of output, voltage or current (selected by slide switch on bottom).Voltage output: .10 to 10 V, output impedance: 40 ΩCurrent output: 4 to 20 mA
Đường kính chùm tia1 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1.0 mmx20 µm
Đường kính chùm tia 6 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 900 x 25 µm
Hệ thống quang học (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Regular reflection
Chu kỳ lấy mẫu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 110 µs (high-speed mode), 500 µs (standard mode), 2.2 ms (high-precision mode), 4.4 ms (high-sensitivity mode)
Cài đặt thông tin đầu vào (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Setting keys
Điện áp nguồn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 21.6 V to 26.4 VDC (including ripple)
Đường kính chùm tia 11 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 900 x 60 µm
Liên kết bộ điều khiển (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XCN
Độ phân giải dữ liệu (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 32 bits
Phạm vi đo (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ±5 mm
Các chức năng khác (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) External banks, alarm outputs, saved data format customization, and clock
Màn hình phân đoạn (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 8-segment green LEDs, 6 digits
Độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating and storage: 35% to 85% (with no condensation)
Chu kỳ lấy mẫu 10 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 110 µs (high-speed mode), 500 µs (standard mode), 2.2 ms (high-precision mode), 4.4 ms (high-sensitivity mode)
Chu kỳ lấy mẫu 15 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 110 µs (high-speed mode), 500 µs (standard mode), 2.2 ms (high-precision mode), 4.4 ms (high-sensitivity mode)
ZS-HLDS5T/HLDS10 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) White alumina ceramic
Giao diện bên ngoài (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Connection method
Các chỉ báo trạng thái (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) OUT (orange), PWR (green), ACCESS (orange), and ERR (red)
ZS-HLDS60/HLDS150 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) White alumina ceramic
Nhiệt độ môi trường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating: 0 to 50°C, storage: -15 to 60°C (with no icing or condensation)
Dành cho bộ điều khiển thứ nhất (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XPM1
Bộ điều khiển cảm biến (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Model
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Operating: 0 to 50°C, storage: -15 to 60°C (with no icing or condensation)
Mức tiêu thụ hiện tại (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.5 A max.
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IP20
Bộ điều khiển áp dụng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-HLDC/LDC series
Bộ điều khiển có thể kết nối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-HLDC__, ZS-MDC__
Các mẫu phản xạ khuếch tán (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50±5 mm
Đo khoảng cách tâm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50 mm
Số lượng mẫu để tính trung bình (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1, 2, 4, 8, 16, 32, 64, 128, 256, 512, 1,024, 2,048, or 4,096
Số lượng cảm biến được lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 per sensor controller
Các mẫu phản quang thông thường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 20±1 mm
Hệ thống quang học (phản xạ) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Diffuse
Đặc tính nhiệt độ4 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.01% F.S./°C
Đặc tính nhiệt độ9 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.04% FS/°C
Đặc tính nhiệt độ14 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.02% FS/°C
Số lượng đầu cảm biến được lắp đặt (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Cannot be connected
Ánh sáng môi trường khi vận hành (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Illumination on received light surface: 3,000 lx or less (incandescent light)
Khả năng chống sốc (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 150 m/s² 3 times each in six directions (up/down, left/right, forward/backward)
Màn hình thông minh Zero Professional (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-SW11E
Số lượng bộ điều khiển có thể kết nối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 controllers max. (ZS-MDC: 1 controller, ZS-HLDC: 9 controllers max.)16
Khả năng chống rung (phá hủy) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10 to 150 Hz, 0.7 mm double amplitude, 80 min each in X, Y, and Z directions
Để mở rộng (từ bộ điều khiển thứ 2 trở đi) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XPM2

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Optical system

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top