Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
ZG2-DSU41 - ZG2-DSU41 ZG2 1016B 257553 OMRON ZG2 Laser PNP Data Storage Unit
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

ZG2-DSU41

ZG2-DSU41 ZG2 1016B 257553 OMRON ZG2 Laser PNP Data Storage Unit

$0.00 USD
4585 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
Đèn LED (Thông số kỹ thuật): Judgment indicators for each task (indication color: orange): T1, T2, T3, T4Laser indicator (indication color: green): LD_ONZero reset indicator (indication color: green): ZEROTrigger indicators (indication color: green): TRIG
Thông số kỹ thuật sản phẩm: ZG2-DSU11
Mẫu (Thông số kỹ thuật): Measurement object
Thông số đầu ra (Thông số kỹ thuật): 5 mW max. output, 1 mW max. exposure (without using optical instruments)
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
Đèn LED (Thông số kỹ thuật) Judgment indicators for each task (indication color: orange): T1, T2, T3, T4Laser indicator (indication color: green): LD_ONZero reset indicator (indication color: green): ZEROTrigger indicators (indication color: green): TRIG
Thông số kỹ thuật sản phẩm ZG2-DSU11
Mẫu (Thông số kỹ thuật) Measurement object
Thông số đầu ra (Thông số kỹ thuật) 5 mW max. output, 1 mW max. exposure (without using optical instruments)
Trọng lượng (Thông số kỹ thuật) Approx. 280 g
Màn hình (Thông số kỹ thuật) LCD monitor
RS-232C (Thông số kỹ thuật) 1 port, 115,200 bps max.
Thông số kỹ thuật (Xếp hạng) Power supply voltage
Vật liệu (Thông số kỹ thuật) Case: Aluminum diecast, Front cover: Glass, Cable insulation: Heat-resistive polyvinyl chloride (PVC),Connector: Zinc alloy or brass
Chức năng (Thông số kỹ thuật) No. of logged data5
Độ phân giải (Thông số kỹ thuật) Height direction1
Giao diện I/O nối tiếp (Thông số kỹ thuật) USB2.0
Bước sóng (Thông số kỹ thuật) 658 nm
ZG2-WDS3VT (Thông số kỹ thuật) Omron standard mirrored object
Phụ kiện (Thông số kỹ thuật) Ferrite Core (1 piece), Instruction Manual
Loại laser (Thông số kỹ thuật) Class 2M of EN60825-1 / IEC60825-1Class IIIB of FDA (21CFR 1040.10 and 1040.11)
Chiều dài cáp (Thông số kỹ thuật) 2 m
Nguồn sáng (Thông số kỹ thuật) Type
Phạm vi hiển thị (Thông số kỹ thuật) -999.99999 to 999.99999
Chế độ kích hoạt (Thông số kỹ thuật) External trigger/continuous
Chức năng chính (Thông số kỹ thuật) No. of settings banks
Hệ thống quang học (Thông số kỹ thuật) Diffuse reflective
Đầu ra song song 3 (Thông số kỹ thuật) Output
Các cấu hình đã lưu (Thông số kỹ thuật) 16 profiles (1 profile per bank)
Các chức năng khác (Thông số kỹ thuật) Alarm output functions
Hướng chiều rộng (Thông số kỹ thuật) 111 µm(70 mm/631 pixels)
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Độ ẩm môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật) Operating and storage: 35% to 85% (with no condensation)
Giao diện bên ngoài (Thông số kỹ thuật) Input/outputsignal lines
Loại đầu vào/đầu ra (Thông số kỹ thuật) NPN
Các hạng mục đo lường (Thông số kỹ thuật) Height, 2-point Step, 3-point Step, Edge position, Edge width, Angle, Intersection coordinates, Intersection angle, Sectional area(up to eight items can be measured simultaneously)
Phạm vi đo (Thông số kỹ thuật) Height direction
Đơn vị hiển thị tối thiểu (Thông số kỹ thuật) 10 nm
Chu kỳ đo lường 2 (Thông số kỹ thuật) 16 ms (high-precision mode), 8 ms (standard mode), 5 ms (high-speed mode)
Đối tượng đo (Thông số kỹ thuật) Surface of non-transparent objects
Phản quang thông thường (Thông số kỹ thuật) Diffuse reflective
Nhiệt độ môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật) Operating: 0 to 50°C, Storage: -15 to 60°C (with no icing or condensation)
Chức năng phụ trợ (Thông số kỹ thuật) Filter, Laser power adjustment, Position correction (height, position, lope), Linked operation, Point of inflection measurement
Mức tiêu thụ điện hiện tại (Thông số kỹ thuật) 0.5 A max.
Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật) 1,000 VAC, 50 / 60 Hz for 1 min between lead wires and Controller case
NPN (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG-RPD11
PNP (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG-RPD41
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật) IP20 (IEC 60529)
Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Tên sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật) 20 MΩat 250 V between lead wires and Controller case
Thẻ nhớ (256 MB)7 (Thông số kỹ thuật) Profiles saved: 35,328 profiles max. (256 profiles x 138 files)Measurement values saved: 7,150,000 values max. (65,000 values x 110 files)
ZG2-WDS70/WDS22/WDS8T (Thông số kỹ thuật) Omron standard white alumina ceramic object
128 MB (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) F160-N1285
24 VDC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NPN
256 MB (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) F160-N2565
Điều chỉnh độ nhạy (Thông số kỹ thuật) Multi, High-speed multi, Auto, Fixed
Bộ điều khiển có thể kết nối (Thông số kỹ thuật) ZG2-WDC11/WDC41
Khả năng chống chịu môi trường (Thông số kỹ thuật) Ambient temperature
Dung tích (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Chức năng của ngân hàng bên ngoài (Thông số kỹ thuật) 4096
Ngõ vào dừng laser (LD-OFF) (Thông số kỹ thuật) ON: O V short or 1.5 V max.OFF: Open (leakage current: 0.1 mA max.)
Chức năng kích hoạt ghi nhật ký (Thông số kỹ thuật) External triggers, data triggers (self-triggers), and time triggers
Hướng chiều rộng (thông thường) (Thông số kỹ thuật) 70 mm
Đối với 1 sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XPM1
Loại đầu ra (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Đặc tính nhiệt độ3 (Thông số kỹ thuật) 0.02% F.S./°C
Bộ nguồn (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Output type
Số lượng bộ điều khiển có thể kết nối (Thông số kỹ thuật) 24
Phương pháp quang học (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Sensing distance
Khả năng chống sốc (phá hủy) (Thông số kỹ thuật) 150 m/s², 3 times each in 6 directions (up/down, right/left, forward/backward)
Số lượng đầu cảm biến có thể kết nối (Thông số kỹ thuật) 1 per Controller
Hướng chiều cao (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Width direction
Thiết bị kết nối (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Order code
Phản xạ khuếch tán (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50±3 mm
Kết quả đánh giá (Đạt/Lỗi) (Thông số kỹ thuật) NPN open collector30 VDC, 50 mA max.Residual voltage: 1.2 V max.
Phản quang thông thường (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 22.3±0.5 mm
Khả năng chống rung (phá hủy) (Thông số kỹ thuật) Vibration frequency: 10 to 150 Hz, single amplitude: 0.35 mm, acceleration: 50 m/s²
Dây cáp nối dài 3 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG2-XC3CR
Dây cáp nối dài 8 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG2-XC8CR
Đối với đơn hàng từ 2 sản phẩm trở lên (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XPM2
Dây cáp nối dài 15 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG2-XC15CR
Dây cáp nối dài 25 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG2-XC25CR
Bộ điều khiển liên kết (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XCN
Kết quả đánh giá (CAO/ĐẠT/THẤP/LỖI) (Thông số kỹ thuật) NPN open collector30 VDC, 50 mA max.Residual voltage: 1.2 V max.
Độ tuyến tính (theo hướng chiều cao)2 (Thông số kỹ thuật) ±0.1% F.S.
Dùng cho kết nối PLC/PT (2 m) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XPT2
Hình dạng chùm tia (ở khoảng cách tâm đo)4 (Thông số kỹ thuật) 120 µm × 75 mm (typical)
Bộ cân bằng kỹ thuật số (thiết bị chuyển tiếp) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG2-XEQ
Dành cho kết nối máy tính cá nhân (2 m) (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZS-XRS2
Cáp kết nối bộ cân bằng kỹ thuật số 0,2 m (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) ZG2-XC02D

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Optical method

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top