| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Đèn LED (Tự động hóa linh hoạt) | - |
| Mục (Tự động hóa linh hoạt) | Specifications |
| Tên (Tự động hóa linh hoạt) | Description |
| Bộ ZEN (Tự động hóa linh hoạt) | Set containing CPU unit (ZEN-10C1AR-A-V2), connecting cable,ZEN support software and manual. |
| Các đơn vị CPU (Tự động hóa linh hoạt) | 10Expandable up to34 I/O |
| Đầu vào/đầu ra cố định (Tự động hóa linh hoạt) | 100 to 240 VAC |
| Màn hình LCD (Tự động hóa linh hoạt) | 12 characters x 4 lines, with backlight (LCD-type CPU unit only) |
| Transistor (Tự động hóa linh hoạt) | LCD |
| Điện áp từ 12 đến 24 VDC (Tự động hóa linh hoạt) | yes |
| Bộ pin (Tự động hóa linh hoạt) | Battery (keeps time, date and bit values for 10 years at 25°C) |
| Phương pháp điều khiển (Tự động hóa linh hoạt) | Stored program control |
| Dòng khởi động (Tự động hóa linh hoạt) | 3 A max. |
| Các phím vận hành (Tự động hóa linh hoạt) | 8 (4 cursor keys and 4 operation keys) (LCD-type CPU unit only) |
| Bảo quản ở nhiệt độ phòng (Tự động hóa linh hoạt) | -20°C to 55°C (-40°C to 75°C for ZEN-10C2 models (LED)) |
| Băng từ bộ nhớ (Tự động hóa linh hoạt) | EEPROM (for data security and copying) |
| ZEN-10C_AR-A-V2 (Tự động hóa linh hoạt) | ZEN-10C_D_-D-V2 |
| Cáp kết nối (Tự động hóa linh hoạt) | For the programming software, RS-232C cable, 9-way `D' connector for PC |
| Khả năng lập trình (Tự động hóa linh hoạt) | 96 lines (3 input conditions and 1 output per line) |
| Mức tiêu thụ điện năng (Tự động hóa linh hoạt) | 9 VA max. |
| Phương pháp điều khiển I/O (Tự động hóa linh hoạt) | Cyclic scan |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Tự động hóa linh hoạt) | 0°C to 55°C (-25°C to 55°C for ZEN-10C2 models (LED)) |
| Điện áp nguồn cung cấp (Tự động hóa linh hoạt) | 100 to 240 VAC, 50/60 Hz |
| Ngôn ngữ lập trình (Tự động hóa linh hoạt) | Ladder diagram |
| Phần mềm hỗ trợ ZEN (Tự động hóa linh hoạt) | Runs on Windows ME, 2000, XP, NT4.0 Service Pack 3, Vista |
| 10. Có thể mở rộng lên đến 33 cổng I/O (Tự động hóa linh hoạt) | 100 to 240 VAC |
| Thời lượng pin (ZEN-BAT01) (Tự động hóa linh hoạt) | 10 years min. (25°C) |
| Chức năng Lịch & Đồng hồ (Tự động hóa linh hoạt) | Accuracy: ±15 s/month (at 25°C) |
| Điện áp nguồn định mức (Tự động hóa linh hoạt) | 85 to 264 VAC |
| Cáp chuyển đổi USB-Serial (Tự động hóa linh hoạt) | USB-Serial conversion cable (to be used in combination with ZEN-CIF01) |
| Thời gian giữ điện của siêu tụ điện (Tự động hóa linh hoạt) | 2 days min. (25°C) |
| Bộ sản phẩm bao gồm bộ xử lý trung tâm (ZEN-10C1DR-D-V2), cáp kết nối, phần mềm hỗ trợ ZEN và sách hướng dẫn sử dụng. (Tự động hóa linh hoạt) | ZEN-KIT02-EV4 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành