| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tên tính năng | Feature Value |
| Độ sâu (EF000049) | 108 mm |
| Chiều rộng (EF000008) | 45 mm |
| Chiều cao (EF000040) | 110 mm |
| Lớp phát hành (EF006668) | Adjustable |
| Phương pháp lắp đặt (EF000003) | Direct attachment |
| Điện áp hoạt động DC (EF008208) | 0 V |
| Đầu vào chức năng đặt lại (EF011940) | No |
| Dải dòng điện có thể điều chỉnh (EF008211) | 1 A |
| Chức năng đặt lại tự động (EF011941) | Yes |
| Điện áp hoạt động AC 50 Hz (EF008206) | 230 V |
| Điện áp hoạt động AC 60 Hz (EF008207) | 230 V |
| Nút nhấn chức năng đặt lại (EF011942) | Yes |
| Cần có nguồn điện ngoài (EF003292) | No |
| Điện áp nguồn điều khiển định mức DC (EF003980) | 0 V |
| Loại điện áp (điện áp hoạt động) (EF005294) | AC |
| Điện áp nguồn điều khiển định mức AC 50 Hz (EF003978) | 0 V |
| Điện áp nguồn điều khiển định mức AC 60 Hz (EF003979) | 0 V |
| Loại kết nối điện của mạch chính (EF006819) | Screw connection |
| Số lượng tiếp điểm phụ dùng làm tiếp điểm chuyển mạch (EF003531) | 0 |
| Số lượng tiếp điểm phụ là tiếp điểm thường mở (EF001376) | 1 |
| Số lượng tiếp điểm phụ là tiếp điểm thường đóng (EF001377) | 1 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành