| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu () | Nominal section |
| Z6-1 () | 5∎ |
| Z10-1 () | 10∎ |
| Z16-1 () | 16∎ |
| Z25-1 () | 25∎ |
| Z35-1 () | 35∎ |
| Z2.5-1 () | 2,5∎ |
| Đạt tiêu chuẩn UL94 (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) | V0 |
| Bảo vệ sở hữu trí tuệ (Đặc điểm kỹ thuật, các đặc điểm khác) | 20 |
| Vật liệu (Thân máy) (Đặc tính kỹ thuật, các đặc tính khác) | Extinguishant impact- resistant polycarbonate |
| Vật liệu (Kẹp) (Đặc tính kỹ thuật Các đặc tính khác) | Electroplated galvanized steel |
| Vật liệu (Ốc vít) (Đặc tính kỹ thuật, các đặc tính khác) | Electroplated galvanized steel |
| Vật liệu (Tấm nối) (Đặc tính kỹ thuật, các đặc tính khác) | Electrolytically zinc steel |
| Nhiệt độ ứng dụng tối đa (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) | 85 °C |
| Điện áp xung của lớp cách điện (Đặc tính kỹ thuật/Các đặc tính khác) | 450 V |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành