| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mục | H5CX-A_ |
| Tên | Order code |
| Trắng | Y92P-CXT4S |
| 11 chân | P3GA-11 |
| Chữ số | 4 digits |
| Trưng bày | 7-segment, negative transmissive LCD |
| Màu vỏ | Black (N1.5) |
| Bìa cứng | Y92A-48 |
| Bìa mềm | Y92A-48F1 |
| Chế độ hẹn giờ | Elapsed time (Up), remaining time (Down) (selectable) |
| Loại đầu ra | Supply voltage |
| Tín hiệu đầu vào | Signal, reset, gate |
| Sao lưu bộ nhớ | EEPROM (overwrites: 100,000 times min.) that can store data for 10 years min. |
| Đầu ra tiếp xúc | 100 to 240 VAC |
| Bảo vệ chìa khóa | Yes |
| Tổng khoảng thời gian | 0.001 s to 9,999 h (configurable) |
| Đầu ra của transistor | 100 to 240 VAC |
| Đóng gói chống thấm nước | Y92S-29 |
| 12 đến 24 VDC/24 VAC | 48×48×65 |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh | Operating: −10 to 55°C (no icing or condensation), side-by-side mounting: −10 to 50°C |
| Ổ cắm kết nối ngược | 8-pin |
| Bộ chuyển đổi lắp đặt phẳng | Y92F-30 |
| Ổ cắm kết nối phía trước | 8-pin, finger safe type |
| Loại 11 chân, chống chạm nhầm | P2CF-11-E |
| Mặt trước (mẫu 4 chữ số) | Light gray |
| màu đỏ, cam hoặc xanh lá cây (có thể lập trình) | red |
| Mô hình đầu ra tiếp xúc với đầu ra tức thời | 100 to 240 VAC |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành