| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| - (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | ¢ |
| PNP (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | E2Q5-N40MF1-M1 |
| Sản phẩm (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | E2Q5-N20__-M1 |
| Vật liệu (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | Case |
| Cảm biến nhận diện khuôn mặt (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | PBT |
| 67 × 40 × 40 (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | ¢ |
| Khoảng cách cảm biến (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | 20 mm±10% |
| Chế độ hoạt động NO (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | Operation mode NO + NC |
| Tần số phản hồi (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | 150 Hz |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | Operating |
| Mạch bảo vệ (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | Output reverse polarity protection, short-circuit protection |
| Mức độ bảo vệ (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | IEC 60529 IP 67; IP69k after DIN 40050 part 9 |
| Điện áp nguồn (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) | 10 to 30 VDC |
| Kích thước (mm) (Cao × Rộng × Sâu) (Cảm biến tiệm cận cảm ứng tầm xa trong vỏ nhựa) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành