Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
WP 3150S - WP 3150S 2400285 PHOENIX CONTACT Touch panel with 38.1 cm/15" TFT-Display (Resistive industrial touch screen..
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

WP 3150S

WP 3150S 2400285 PHOENIX CONTACT Touch panel with 38.1 cm/15" TFT-Display (Resistive industrial touch screen..

$0.00 USD
3453 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
RAM (Màn hình): 512 MB RAM
Sốc (Tổng quát): DIN EN 60068-2-27
ETIM 4.0 (eCl@ss): EC001412
ETIM 5.0 (eCl@ss): EC001412
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
RAM (Màn hình) 512 MB RAM
Sốc (Tổng quát) DIN EN 60068-2-27
ETIM 4.0 (eCl@ss) EC001412
ETIM 5.0 (eCl@ss) EC001412
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 16.7 million colors
Bộ xử lý (Màn hình) ARM®Cortex®-A8, 800 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Màn hình (Kích thước) 38.1 cm/15" TFT
Giao diện (Hiển thị) 2x USB Host 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) DIN EN 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) 256 MB NAND-Flash
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 3000 g
Phần mềm người dùng (Màn hình) Midori Browser
Hạn chế sử dụng EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Đồng hồ thời gian thực (Hiển thị) Yes (battery-backed)
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Debian GNU/Linux
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Giao diện tùy chọn (Màn hình) SD slot
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) Resistive industrial touch screen
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1024 x 768 Pixel(s) (XGA)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) 5 mm
Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) 400 mm
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) 329 mm
Tuổi thọ pin (Màn hình) 5 years (typical)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) 50000 h
Điện áp nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC
Kích thước, độ sâu khi lắp đặt (Lưu ý) 55 mm
Kích thước lắp đặt, chiều rộng (Lưu ý) 372 mm
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Kích thước lắp đặt, chiều cao (Lưu ý) 301 mm
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) typ. 14.4 W
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
eCl@ss 5.1 (Tiêu chuẩn và Quy định) 27242302
eCl@ss 6.0 (Tiêu chuẩn và Quy định) 27242302
eCl@ss 8.0 (Tiêu chuẩn và Quy định) 27242302
eCl@ss 9.0 (Tiêu chuẩn và Quy định) 27330201
Lưu ý về kích thước bên ngoài (Note) Dimensions of the front plate
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Dải điện áp cung cấp (Điều kiện môi trường xung quanh) 18 V DC ... 30 V DC
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Lưu ý về kích thước lắp đặt (Note) Installation cutout
Mức tiêu thụ điện năng điển hình (trong điều kiện môi trường xung quanh) typ. 0.6 A
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top