| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356965910 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2400164 |
| (Tổng quan) | 5 % ... 95 % (front; non-condensing) |
| Trang danh mục | Page 44 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| RAM (Màn hình) | 128 MB SDRAM |
| Sốc (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-27 |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mạng (Hiển thị) | 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45 |
| Màu sắc (Kích thước) | 65536 colors |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Arm9™, 184 MHz |
| Hệ thống xe buýt (Màn hình) | without |
| Mã số thuế quan hải quan | 84714100 |
| Màn hình (Kích thước) | 17.8 cm/7" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 2x USB host 2.0 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | DIN EN 60068-2-27 |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | Flash, 64 MB |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 1100 g |
| Độ sáng (Kích thước) | 350 cd/m², typical (adjustable) |
| Phần mềm người dùng (Màn hình) | MicroBrowser |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®CE 5.0 |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | Front installation |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | Analog resistive (GFG), anti-reflective coating |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP67 (front), IP20 (back) |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 800 x 480 Pixel(s) (WVGA) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) | Steel sheet, zinc-plated |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | 40000 h |
| Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) | Aluminum (natural anodized) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,000.000 g |
| Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 15; |
| Mức tiêu thụ điện năng (Điều kiện môi trường xung quanh) | 6 W |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | -20 °C ... 70 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 20 % ... 85 % (non-condensing) |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 234 mm x 173 mm x 5 mm (Dimensions of the front plate) |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | 1 |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -30 °C ... 80 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 20 % ... 85 % (non-condensing) |
| Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 200 mm x 140 mm x 42 mm (Installation cutout) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành