Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
WP 07T/WS - WP 07T/WS 2700307 PHOENIX CONTACT Touch panel
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

WP 07T/WS

WP 07T/WS 2700307 PHOENIX CONTACT Touch panel

$0.00 USD
4734 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356547949
Mã đơn hàng: 2700307
(Tổng quan): NEMA 4X
Trang danh mục: Page 17 (C-6-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356547949
Mã đơn hàng 2700307
(Tổng quan) NEMA 4X
Trang danh mục Page 17 (C-6-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
RAM (Màn hình) 64 MB SDRAM
Sốc (Tổng quát) DIN EN 60068-2-27
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mạng (Hiển thị) 1 x Ethernet (10/100 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 65536 colors
Bộ xử lý (Màn hình) Arm9™, 200 MHz
Hệ thống xe buýt (Màn hình) without
Mã số thuế quan hải quan 84714100
Màn hình (Kích thước) 17.8 cm/7" TFT
Giao diện (Hiển thị) 2x USB host 2.0
Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) DIN EN 60068-2-27
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) Flash, 32 MB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 1000 g
Độ sáng (Kích thước) 350 cd/m², typical (adjustable)
Phần mềm người dùng (Màn hình) MicroBrowser
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®CE 5.0
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) Front installation
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) analog resistive (polyester)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65 (front), IP20 (back)
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 800 x 480 Pixel(s) (WVGA)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Steel sheet, zinc-plated
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) > 50000 h
Tấm mặt trước vật liệu (Dữ liệu máy tính) Aluminum (natural anodized)
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 1,237.000 g
Rung động (hoạt động) (Cung cấp thiết bị) DIN EN 60068-2-6
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 15;
Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) 24 V DC ±20 %
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 50 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 20 % ... 85 % (non-condensing)
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 203 mm x 147 mm x 5 mm (Dimensions of the front plate)
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -25 °C ... 70 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 10 % ... 95 % (non-condensing)
Kích thước lắp đặt: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 195 mm x 139 mm x 54 mm (Installation cutout)

Mô tả sản phẩm

Web panel with 17.8 cm / 7"-TFT-display (analog-resistive (polyester)), 800 x 480 pixel(s) (WVGA), 65536 colors, Arm9™, 200 MHz, 2x USB Host 2.0, 1x Ethernet (10/100 MBits/s), RJ45, Windows CE 5.0 and
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top