| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 4 mm |
| Màu sắc | yellow |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Kết quả | Approved Test |
| Vật liệu | PET |
| Thực thi | Roll |
| Kinh độ | 23 mm |
| Loại sản phẩm | Unlabeled conductor marker |
| Thời gian lưu giữ | 2 years |
| Loại lắp đặt | introduce |
| Công nghệ đánh dấu | Thermal Transfer for Rolls |
| Thông số kỹ thuật thử nghiệm | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (in accordance with the law) |
| Đường kính ngoài của cáp | 0.6 mm ... 45 mm |
| Các chất chứa trong | Halogen-free |
| Phần dây dẫn AWG | (Converted according to IEC) |
| Số lượng chỉ số riêng lẻ | 3000 |
| Nhiệt độ môi trường (Dịch vụ) | -25 °C ... 80 °C |
| Số lượng nhãn riêng lẻ trên mỗi dòng | 1 |
| Độ ẩm không khí khuyến nghị (khi bảo quản/vận chuyển) | 40 % ... 50% (Storage in a dry, dark place in the original packaging is recommended) |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (Bảo quản/Vận chuyển) | 20 °C ... 25 °C |
| Kiểm tra các chất gây hại cho quá trình làm ướt vecni (tuân thủ tiêu chuẩn LABS) | VW PV 3.10.7:2005-02 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành