| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu | Roll |
| Màu sắc | red |
| Chiều rộng | 12 mm |
| Chu kỳ | 2 |
| Chiều dài | 40 mm |
| Kết quả | Test passed |
| Khoảng thời gian | 96 h |
| Vật liệu | Polyolefine |
| Hạn sử dụng | 2 years |
| Loại sản phẩm | Conductor marking |
| Yêu cầu | ≥ 5 N |
| Mức độ khí hậu | AHT 1.0 S |
| Loại lắp đặt | Assembly with cable ties |
| Thông số kỹ thuật | DIN EN ISO 1518-1:2019-10 (following) |
| Thời lượng kiểm tra | 96 h |
| Lĩnh vực ứng dụng | Railway industry |
| Vật liệu thành phần cơ bản | polyolefine |
| Đường kính cáp bên ngoài | ≥ 6 mm |
| Nhiệt độ để thử nghiệm | 105 °C |
| Công nghệ nhận dạng | Thermal transfer for rolls |
| Số lượng nhãn riêng lẻ | 1000 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -55 °C ... 105 °C |
| Độ ẩm khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 45 % ... 55 % (Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended) |
| Nhiệt độ môi trường khuyến nghị (bảo quản/vận chuyển) | 10 °C ... 25 °C |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R22 | HL 1 - HL 3 |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R23 | HL 1 - HL 3 |
| Bảo vệ chống cháy cho phương tiện đường sắt (DIN EN 45545-2) R24 | HL 1 - HL 3 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành