| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356625807 |
| Mã đơn hàng | 0800291 |
| Trang danh mục | Page 234 (C-3-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | CN (China) |
| Mã số thuế quan hải quan | 39173200 |
| Loại (Điều kiện môi trường xung quanh) | Shrink sleeve |
| Khả năng chống lau chùi (Tổng quát) | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | white |
| Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | Polyolefine |
| In ấn (Điều kiện môi trường xung quanh) | without print |
| Các thành phần (Điều kiện môi trường xung quanh) | halogen-free |
| Chiều rộng (a) (Dữ liệu thương mại chính) | 9 mm |
| Chiều dài (b) (Dữ liệu thương mại chính) | 30 m |
| Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS (Điều kiện môi trường xung quanh) | Yes |
| Đường kính cáp (Dữ liệu thương mại chính) | 1.6 mm ... 4.8 mm |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 245.500 g |
| Khả năng chống lau chùi (trong điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 61010-1 (VDE 0411-1) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Vật liệu cơ bản (Điều kiện môi trường xung quanh) | polyolefine |
| Kết nối theo tiêu chuẩn (Chung) | CSA |
| Đánh dấu loại lắp đặt (Điều kiện môi trường xung quanh) | slide on |
| Điều kiện bảo quản khuyến nghị (Kích thước) | 23 °C/50 % relative humidity. Storage in a dry and dark place in the original packaging is recommended. |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -55 °C ... 135 °C |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành