Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
WL-7H200 - WL-7H200 WL 9170E 157903 OMRON Plunger Actuator
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

WL-7H200

WL-7H200 WL 9170E 157903 OMRON Plunger Actuator

$44.32 USD
273 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): Roller lever R38, High sensitive pre-travel 10°+2/-1°
14 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 10
30 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 6
DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng): 125
Thông tin nhà cung cấp
OMRON
OMRON
Sản phẩm: 41472
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
(Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Roller lever R38, High sensitive pre-travel 10°+2/-1°
14 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10
30 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 6
DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 125
NC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) NO
125 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.8
250 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 0.2
500 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 10
Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Rated voltage (V)
Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Approx. 255 g (in case of WLCA2-N)
Điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 30 operations/minute min.
Độ bền3 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Mechanical
Lỗi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 300 m/s2
Loại bộ truyền động (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) Contact Form and features
Các loại công tắc cơ bản (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) AC
Tải điện trở (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Lamp load
Tốc độ hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 1 mm/s to 1 m/s (in case of WLCA2-N)
Tần số định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 50/60 Hz
Khả năng chống sốc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Destruction
Điện trở tiếp xúc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 25 mΩ max. (initial value for the built-in switch when tested alone)
Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Between terminals of the same polarity
Tần số hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Mechanical
Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) IP67
Khả năng chống rung (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) Malfunction
Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 100 MΩ min. (at 500 VDC)
Công tắc độ nhạy cao (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) AC
Độ ẩm môi trường hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 35% to 95% RH
Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) -10 to 80°C (with no icing)6
Cần gạt con lăn R63, hành trình trước 15°±5° (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) DPDB
Giữa bộ phận kim loại dẫn điện và đất (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2,200 VAC (1,500 VAC), 50/60 Hz for 1 min
Cần gạt điều chỉnh: 25 đến 140 mm, hành trình trước 15°±5° (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) DPDB, LED,
Giữa mỗi đầu nối và bộ phận kim loại không dẫn điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) 2,200 VAC (1,500 VAC), 50/60 Hz for 1 min
Cần gạt điều chỉnh được: R25 đến 89 mm, hành trình trước 15°±5° (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) DPDB, LED

Mô tả sản phẩm

Plunger Actuator
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Thông tin kỹ thuật chi tiết

Actuator type

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top