| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Roller lever R38, High sensitive pre-travel 10°+2/-1° |
| 14 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 10 |
| 30 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 6 |
| DC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 125 |
| NC (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | NO |
| 125 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.8 |
| 250 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 0.2 |
| 500 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 10 |
| Sản phẩm (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Rated voltage (V) |
| Trọng lượng (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Approx. 255 g (in case of WLCA2-N) |
| Điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 30 operations/minute min. |
| Độ bền3 (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Mechanical |
| Lỗi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 300 m/s2 |
| Loại bộ truyền động (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | Contact Form and features |
| Các loại công tắc cơ bản (Thông số kỹ thuật và thông tin đặt hàng) | AC |
| Tải điện trở (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Lamp load |
| Tốc độ hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 1 mm/s to 1 m/s (in case of WLCA2-N) |
| Tần số định mức (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 50/60 Hz |
| Khả năng chống sốc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Destruction |
| Điện trở tiếp xúc (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 25 mΩ max. (initial value for the built-in switch when tested alone) |
| Độ bền điện môi (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Between terminals of the same polarity |
| Tần số hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Mechanical |
| Mức độ bảo vệ (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | IP67 |
| Khả năng chống rung (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | Malfunction |
| Điện trở cách điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 100 MΩ min. (at 500 VDC) |
| Công tắc độ nhạy cao (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | AC |
| Độ ẩm môi trường hoạt động (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 35% to 95% RH |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường xung quanh (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | -10 to 80°C (with no icing)6 |
| Cần gạt con lăn R63, hành trình trước 15°±5° (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | DPDB |
| Giữa bộ phận kim loại dẫn điện và đất (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2,200 VAC (1,500 VAC), 50/60 Hz for 1 min |
| Cần gạt điều chỉnh: 25 đến 140 mm, hành trình trước 15°±5° (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | DPDB, LED, |
| Giữa mỗi đầu nối và bộ phận kim loại không dẫn điện (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | 2,200 VAC (1,500 VAC), 50/60 Hz for 1 min |
| Cần gạt điều chỉnh được: R25 đến 89 mm, hành trình trước 15°±5° (Thông số kỹ thuật & thông tin đặt hàng) | DPDB, LED |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành