| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356661232 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 2700949 |
| Trang danh mục | Page 59 (C-6-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Báo động (Chức năng) | yes |
| Mã số thuế quan hải quan | 85234910 |
| Các xu hướng (Chức năng) | yes |
| (Thông tin giấy phép) | The variables needed for visualization are imported directly from PC Worx. |
| (Yêu cầu phần cứng) | Windows®10 (32-Bit/64-Bit) |
| CPU (Thuộc tính hiển thị) | min. Intel®Pentium®4 / Celeron®1,6 GHz |
| RAM (Thuộc tính trực quan hóa) | min. 2 GByte |
| Hệ thống điều khiển (Thông tin giấy phép) | (Target system) Embedded controller |
| Ổ cứng (Thuộc tính hiển thị) | min. 2 GByte |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 81.000 g |
| Chức năng cơ bản (Thông tin giấy phép) | The user interface has a functional design and even the basic version offers numerous graphic basic elements and functions. |
| Loại giấy phép (Dữ liệu thương mại chính) | Development license |
| Hệ điều hành (Yêu cầu phần cứng) | Windows®7 Professional SP1 (32-Bit/64-Bit) |
| Ổ đĩa quang (Thuộc tính hiển thị) | DVD-ROM |
| Số lượng nút I/O (Thông tin giấy phép) | not relevant |
| Các trình duyệt được hỗ trợ (Yêu cầu phần cứng) | Internet Explorer Version 8 or later |
| Các ngôn ngữ được hỗ trợ (Yêu cầu phần cứng) | German, English, French |
| Độ phân giải màn hình (Thuộc tính hiển thị) | XGA (1024 x 768) |
| Thiết bị vận hành (Thuộc tính trực quan) | Keyboard, mouse |
| Mục đích sử dụng phần mềm (Dữ liệu thương mại chính) | Web editor |
| Thông tin liên quan đến loại giấy phép (Dữ liệu thương mại chính) | Unlimited scope, with macro library |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành