| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626594460 |
| Mã đơn hàng | 1039428 |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| Trọng lượng (Ghi chú) | 12 kg |
| ETIM 4.0 (eCl@ss) | EC000816 |
| ETIM 5.0 (eCl@ss) | EC000268 |
| ETIM 6.0 (eCl@ss) | EC000268 |
| ETIM 7.0 (eCl@ss) | EC000268 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85371098 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | 380 mm x 434 mm x 220 mm (With wall brackets) |
| Lớp bảo vệ (Lưu ý) | I, IEC 61140, EN 61140, VDE 0140-1 |
| Màu RAL (Thông tin chung) | 7035 |
| Giá trị phạm vi (Kích thước) | 100 V AC ... 240 V AC (UN) |
| Mức độ bảo vệ (Lưu ý) | IP54 |
| Sốc (hoạt động) (Vỏ bọc) | DIN EN 60068-2-27 |
| (Đặc điểm kỹ thuật) | 7x M25 |
| Điện áp điều khiển (Kích thước) | 24 V DC |
| Vị trí lắp đặt (Lưu ý) | Indoor use, no exposure to direct sunlight |
| eCl@ss 5.1 (Phân loại) | 27371890 |
| eCl@ss 7.0 (Phân loại) | 27142422 |
| eCl@ss 8.0 (Phân loại) | 27142422 |
| eCl@ss 9.0 (Phân loại) | 27142422 |
| Vật liệu xây nhà (Thông tin chung) | Sheet steel (dip-primed, powder-coated on the outside, textured finish) |
| Sốc (hoạt động) (Lối vào cáp) | DIN EN 60068-2-27 |
| Rung động (hoạt động) (Vỏ bọc) | DIN EN 60068-2-6 |
| eCl@ss 10.0.1 (Phân loại) | 27142422 |
| Áp suất không khí (hoạt động) (Vỏ) | 70 hPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Rung động (hoạt động) (Đường cáp vào) | DIN EN 60068-2-6 |
| Cầu chì dự phòng được khuyến nghị (Kích thước) | 32 A (Characteristic B, 1-pos.) |
| Đầu nối cáp (Đặc tính kỹ thuật) | 1x M16 |
| Dòng điện đầu ra định mức (IN) (Kích thước) | 0.6 A |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Vỏ máy) | 0 °C ... 55 °C |
| Áp suất không khí (lưu trữ/vận chuyển) (Vỏ bọc) | 70 hPa ... 106 kPa (up to 2000 m above sea level) |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (trong vỏ máy) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Điện áp điều khiển dòng điện định mức (Kích thước) | 2.5 A |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Loại đường dẫn cáp (Đặc điểm kỹ thuật) | Cable feed-through plates With cable glands |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (lưu trữ/vận chuyển) (Vỏ máy) | -20 °C ... 70 °C |
| Cầu chì dự phòng được khuyến nghị cho điện áp 230 V AC (Kích thước) | 32 A (Characteristic B, 1-pos.) |
| Độ ẩm cho phép (lưu trữ/vận chuyển) (Nhà ở) | 10 % ... 95 % (according to DIN EN 61131-2) |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Điều kiện môi trường xung quanh) | 380 mm x 380 mm x 210 mm (Housing dimensions) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành