| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| () | SI-P3/V |
| Độ sâu | 163 mm |
| Chiều rộng | 140 mm |
| Chiều cao | 128 mm |
| Cân nặng | 2400 g |
| Loại không có vây | |
| Bộ lọc EMC tích hợp | |
| Điện áp nguồn điều khiển | 230 V single phase |
| Cổng giao tiếp | MODBUS Slave, Serial RS-422, Serial RS-485 |
| Loại động cơ tương thích | Induction or asynchronous motor, Permanent magnet motor |
| Giải pháp tái tạo | As inverter option |
| Phương thức liên lạc | CANopen, DeviceNet Slave, EtherCAT Slave, EtherNet/IP, MECHATROLINK II Slave, MODBUS/TCP, POWERLINK, PROFIBUS DP Slave, PROFINET Slave |
| Phương pháp điều khiển biến tần | Open loop V/f, Open loop vector |
| Mức độ bảo vệ (IP) | IP20 |
| Công suất tối đa của động cơ ở mô-men xoắn không đổi (HD) | 2.2 kW |
| Công suất động cơ tối đa ở mô-men xoắn thay đổi (ND) | 3 kW |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành