| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356118354 |
| Mã đơn hàng | 1657711 |
| Trang danh mục | Page 720 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | CZ (Czech Republic) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85369010 |
| (Dữ liệu thương mại chính) | with 1x D-SUB 15 Socket/pin, slot locking UNC 4...40 bolts |
| Màu sắc (Dữ liệu thương mại chính) | gray |
| Độ cao (Điều kiện môi trường xung quanh) | 45 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | PBT (Front plate) |
| Dòng điện định mức (Dữ liệu vật liệu) | 3 A |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 44.600 g |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 2 |
| Điện áp định mức (III/3) (Dữ liệu vật liệu) | max. 30 V AC (D-SUB, UL-Rating) |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) | IP20 |
| Thiết kế mẫu phiếu liên hệ (Thông tin thương mại chính) | with 1x D-SUB 9 Socket/pin, slot locking UNC 4...40 bolts |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V0 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Đặc tính cơ học) | -10 °C ... 60 °C |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Đặc tính điện) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành