| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356029971 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1656602 |
| Trang danh mục | Page 721 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85389099 |
| Màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | gray |
| Chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 51 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 40 mm |
| Chiều dài (Dữ liệu thương mại chính) | 87.5 mm |
| Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | PBT (Front plate) |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 21.500 g |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Hướng dẫn lắp ráp (Điều kiện môi trường xung quanh) | suitable for all mounting frames |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -10 °C ... 60 °C |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành