| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356118705 |
| Mã đơn hàng | 1657766 |
| Trang danh mục | Page 716 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85366990 |
| Màu sắc (Dữ liệu thương mại chính) | gray |
| Độ cao (Điều kiện môi trường xung quanh) | 45 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | PBT (Front plate) |
| Dòng điện định mức (Dữ liệu vật liệu) | 1 A |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 44.010 g |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 2 |
| Điện áp định mức (III/3) (Dữ liệu vật liệu) | 50 V |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) | IP20 |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) | V0 |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Đặc tính cơ học) | -10 °C ... 60 °C |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Đặc tính điện) | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành