Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VS-SI-FP-2RJ45-5-MOD-BU/BU - VS-SI-FP-2RJ45-5-MOD-BU/BU 1657766 PHOENIX CONTACT Front plate
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VS-SI-FP-2RJ45-5-MOD-BU/BU

VS-SI-FP-2RJ45-5-MOD-BU/BU 1657766 PHOENIX CONTACT Front plate

$49.97 USD
234 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356118705
Mã đơn hàng: 1657766
Trang danh mục: Page 716 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói: 1 pc
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356118705
Mã đơn hàng 1657766
Trang danh mục Page 716 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85366990
Màu sắc (Dữ liệu thương mại chính) gray
Độ cao (Điều kiện môi trường xung quanh) 45 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) PBT (Front plate)
Dòng điện định mức (Dữ liệu vật liệu) 1 A
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 44.010 g
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 2
Điện áp định mức (III/3) (Dữ liệu vật liệu) 50 V
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) Lead 7439-92-1
Mức độ bảo vệ (Dữ liệu thương mại chính) IP20
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Điều kiện môi trường xung quanh) V0
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Đặc tính cơ học) -10 °C ... 60 °C
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Đặc tính điện) V0

Mô tả sản phẩm

Faceplate with contact inserts, plastic with screen veneer, 2 x RJ female/female
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top