| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| 48 V AC/DC (D-SUB) | |
| Kiểu | Socket/pin |
| Chiều rộng | 51 mm |
| Chiều cao | 45 mm |
| Chiều dài | 87.5 mm |
| Loại sản phẩm | Data front plate |
| Ghi chú lắp ráp | suitable for all mounting frames |
| Dòng điện định mức | max. 175 mA (D-SUB 9, UL rating) |
| Sửa đổi bài báo | 00 |
| Bản vẽ kích thước | |
| Số lượng vị trí | 9 |
| Mức độ bảo vệ | IP20 |
| Tấm mặt trước bằng vật liệu | PBT (Front plate) |
| Thiết kế chèn tiếp điểm | with 2x D-SUB 9 Socket/pin, slot locking UNC 4...40 bolts |
| Điện áp định mức (III/3) | max. 30 V AC (RJ45, D-SUB 9, UL rating) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) | -10 °C ... 60 °C |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 | V0 |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành