| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356568852 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| (Cáp) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Mã đơn hàng | 1454244 |
| Trang danh mục | Page 159 (C-4-2013) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| (Kích thước) | IP69K |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| REACh SVHC (Cáp) | Lead 7439-92-1 |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444210 |
| (Điều kiện môi trường xung quanh) | Ethernet CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps |
| Thông tin liên hệ (Tổng quan) | CuSn |
| Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) | Stainless steel |
| Vật liệu làm kín (Tổng quát) | FPM |
| Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) | D - data |
| Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 0.4 Nm (M12 connector) |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | -40 °C ... 90 °C (cable, flexible installation) |
| Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) | PP |
| Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) | M12 connector |
| Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) | IEC 61076-2-101 |
| Mức độ bảo vệ (Kích thước) | IP65 |
| Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) | PP |
| Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) | Ni/Au |
| Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) | 48 V AC |
| Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) | No |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 410.000 g |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 5 m |
| Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | Plastic-coated aluminum foil, tinned copper braided shield |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | PROFINET outdoors |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | white-blue, orange-yellow |
| Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 81 g/m |
| Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) | 3 |
| Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) | According to EN 50267-2-1 |
| Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 |
| Tốc độ tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 66 c |
| Độc tính của khói (Tiêu chuẩn và Quy định) | BS 6853 B.1 |
| Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) | Star quad |
| Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | PROFINET CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps |
| Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) | M12 connector IEC 61076-2-101 |
| Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) | 100 Ω ±5 Ω (f = 100 MHz) |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 22 |
| Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1x4xAWG22/7; SF/TQ |
| Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 A |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) | -40 °C ... 105 °C |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | EN 60332-1-2 |
| Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) | Resistance to fuels according to IRM 903, 168 h at 70 °C |
| Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) | according to IRM 902, 72 h at 100 °C |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | silver-plated Cu litz wires |
| Tính ăn mòn của khói (Tiêu chuẩn và Quy định) | EN 50267-2-2 |
| Suy giảm tín hiệu do lớp chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 40 dB (30 MHz ≤ f ≤ 100 MHz) |
| Điện trở ghép nối (Tiêu chuẩn và Quy định) | 200.00 mΩ/m (f ≤ 30 MHz) |
| Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2000 V AC (50 Hz, 5 minutes) |
| Khả năng làm việc (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 65 pF (core-core) |
| Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 54.4 Ω/km |
| Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) | V0 |
| Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) | ≥ 100 |
| Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) | V0 |
| Nồng độ khói (Tiêu chuẩn và Quy định) | BS 6853 D.8.7 |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | black RAL 9005 |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 300 V AC |
| Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 0.8 mm |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | PE-X |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 4x 0.34 mm² |
| Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) | 100 % |
| Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) | 93X |
| Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) | 7.25 mm ±0,3 mm |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | PE-X |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -50 °C ... 90 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 7x 0.25 mm |
| Phòng cháy chữa cháy trong phương tiện đường sắt (Tiêu chuẩn và Quy định) | BS 6853 (Category Ia, Ib, II) |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.95 mm |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) | 6 x D |
| Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 10 x D |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành