Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VS-M12MSD/ 2,0-93X OD - VS-M12MSD/ 2,0-93X OD 1454202 PHOENIX CONTACT Network cable
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VS-M12MSD/ 2,0-93X OD

VS-M12MSD/ 2,0-93X OD 1454202 PHOENIX CONTACT Network cable

$56.89 USD
221 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356568814
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
(Cáp): For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng: 1454202
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356568814
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
(Cáp) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Mã đơn hàng 1454202
Trang danh mục Page 159 (C-4-2013)
Đơn vị đóng gói 1 pc
(Kích thước) IP69K
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Cáp) Environmentally Friendly Use Period = 50
REACh SVHC (Cáp) Lead 7439-92-1
Mã số thuế quan hải quan 85444210
(Điều kiện môi trường xung quanh) PROFINET CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps
Thông tin liên hệ (Tổng quan) CuSn
Vật liệu, các đường vân (Tổng quát) Stainless steel
Vật liệu làm kín (Tổng quát) FPM
Mã hóa (Điều kiện môi trường xung quanh) D - data
Mô-men xoắn (Điều kiện môi trường xung quanh) 0.4 Nm (M12 connector)
(Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 90 °C (cable, flexible installation)
Chất liệu thân tay cầm (Thông thường) PP
Ký hiệu tiêu chuẩn (Vật liệu) M12 connector
Tiêu chuẩn/quy định (Vật liệu) IEC 61076-2-101
Mức độ bảo vệ (Kích thước) IP65
Vật liệu mang tiếp xúc (Tổng quát) PP
Vật liệu bề mặt tiếp xúc (Tổng quát) Ni/Au
Điện áp định mức (Điều kiện môi trường xung quanh) 48 V AC
Hiển thị trạng thái (Điều kiện môi trường xung quanh) No
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 173.300 g
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 2 m
Che chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) Plastic-coated aluminum foil, tinned copper braided shield
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) PROFINET outdoors
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) white-blue, orange-yellow
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 81 g/m
Mức độ ô nhiễm (Điều kiện môi trường xung quanh) 3
Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) According to EN 50267-2-1
Số lượng vị trí (Điều kiện môi trường xung quanh) 4
Tốc độ tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 66 c
Độc tính của khói (Tiêu chuẩn và Quy định) BS 6853 B.1
Độ xoắn tổng thể (Tiêu chuẩn và Quy định) Star quad
Loại/danh mục tín hiệu (Điều kiện môi trường xung quanh) Ethernet CAT5 (IEC 11801), 100 Mbps
Tiêu chuẩn/quy định (Điều kiện môi trường xung quanh) M12 connector IEC 61076-2-101
Trở kháng sóng (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 Ω ±5 Ω (f = 100 MHz)
Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 22
Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 1x4xAWG22/7; SF/TQ
Dòng điện định mức ở 40°C (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 A
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Kích thước) -40 °C ... 105 °C
Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) EN 60332-1-2
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) Resistance to fuels according to IRM 903, 168 h at 70 °C
Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) according to IRM 902, 72 h at 100 °C
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) silver-plated Cu litz wires
Tính ăn mòn của khói (Tiêu chuẩn và Quy định) EN 50267-2-2
Suy giảm tín hiệu do lớp chắn (Tiêu chuẩn và Quy định) 40 dB (30 MHz ≤ f ≤ 100 MHz)
Điện trở ghép nối (Tiêu chuẩn và Quy định) 200.00 mΩ/m (f ≤ 30 MHz)
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2000 V AC (50 Hz, 5 minutes)
Khả năng làm việc (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 65 pF (core-core)
Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) ≤ 54.4 Ω/km
Mức độ dễ cháy theo tiêu chuẩn UL 94 (Tổng quát) V0
Chu kỳ đưa vào/rút ra (Điều kiện môi trường xung quanh) ≥ 100
Xếp hạng khả năng bắt lửa theo tiêu chuẩn UL 94 (Vật liệu) V0
Nồng độ khói (Tiêu chuẩn và Quy định) BS 6853 D.8.7
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 300 V AC
Độ dày lớp vỏ ngoài (Tiêu chuẩn và Quy định) ≥ 0.8 mm
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) PE-X
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 4x 0.34 mm²
Lớp phủ chắn quang học (Tiêu chuẩn và Quy định) 100 %
Loại cáp (viết tắt) (Tiêu chuẩn và Quy định) 93X
Đường kính ngoài của cáp D (Tiêu chuẩn và Quy định) 7.25 mm ±0,3 mm
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) PE-X
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -50 °C ... 90 °C (cable, fixed installation)
Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) 7x 0.25 mm
Phòng cháy chữa cháy trong phương tiện đường sắt (Tiêu chuẩn và Quy định) BS 6853 (Category Ia, Ib, II)
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.95 mm
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) 6 x D
Bán kính uốn cong tối thiểu, lắp đặt linh hoạt (Tiêu chuẩn và Quy định) 10 x D

Mô tả sản phẩm

Network cable, Ethernet CAT5 (100 MBit/s), PROFINET CAT5 (100 MBit/s), 4-pole halogen-free, shielded, Straight M12 connector, coding: D / IP69K, to free cable end, cable length: 2 m, for outdoor appli
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top