| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4046356349307 |
| Ghi chú | Made to Order (non-returnable) |
| Mã đơn hàng | 1434662 |
| Trang danh mục | Page 438 (C-2-2017) |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Quốc gia xuất xứ | DE (Germany) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85444995 |
| (Đặc điểm của đường dây) | For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration” |
| Độ cao (Điều kiện môi trường xung quanh) | 4 mm |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | -30 °C ... 105 °C (cable, flexible installation) |
| (Đặc tính cơ học) | -30 °C ... 105 °C (Flexibly installed) |
| Đã được bảo mật (Dữ liệu thương mại quan trọng) | no |
| Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Đặc tính đường dây) | Environmentally Friendly Use Period = 50 |
| Điện áp xung định mức (Dữ liệu vật liệu) | 2 kV |
| Loại cáp (Dữ liệu thương mại chính) | Flat-ribbon conductor |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 222.220 g |
| Cấu trúc cáp (Dữ liệu thương mại chính) | 2x 1.5 mm² |
| Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) | 1000 m |
| Điện áp định mức (III/3) (Dữ liệu vật liệu) | 300 V |
| Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) | brown, blue |
| Tăng tốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | 4 m/s² |
| Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 64 kg/km |
| Kiểm tra chu kỳ hoạt động (Dữ liệu thương mại chính) | suitable for drag chain |
| Không chứa halogen (Tiêu chuẩn và Quy định) | no |
| Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) | 2 |
| Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | Flat-ribbon conductor |
| Bán kính uốn cong (Tiêu chuẩn và Quy định) | 50 mm |
| Dây tín hiệu AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) | 16 |
| Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2x 1.5 mm² |
| Lớp vỏ ngoài, màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) | yellow |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) | TPE |
| Tốc độ di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) | 4 m/s |
| Khả năng chống cháy (Tiêu chuẩn và Quy định) | UL 1581, Sec. 1061 (Cable Flame) |
| Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) | UV resistant |
| Khả năng chống dầu (Tiêu chuẩn và Quy định) | UL 1581, Sec. 480 (60 °C) |
| Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | Bare Cu litz wires |
| Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | UL-Style 2103 |
| Kiểm tra chu kỳ hoạt động (Đặc tính điện) | suitable for drag chain |
| Số chu kỳ uốn tối đa (Tiêu chuẩn và Quy định) | 10000000 |
| Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2000 V |
| Điện trở của dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≤ 13.7 Ω/km |
| Hướng di chuyển (Tiêu chuẩn và Quy định) | vertical, above the broadside |
| Điện trở cách điện (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 1 MΩ*km |
| Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | approx. 0.5 mm |
| Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) | lemon yellow RAL 1012 |
| Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) | 300 V |
| Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | TPE |
| Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | 1.5 mm² |
| Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) | TPE |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (lắp ráp) (Đặc tính cơ học) | -30 °C ... 105 °C |
| Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) | -40 °C ... 105 °C (cable, fixed installation) |
| Cấu trúc dây dẫn tín hiệu (Tiêu chuẩn và Quy định) | 84x 0.15 mm |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Đặc tính cơ học) | -40 °C ... 105 °C (fixed routing) |
| Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) | 2.5 mm |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Đặc tính cơ học) | -40 °C ... 105 °C |
| Bán kính uốn cong nhỏ nhất, lắp đặt cố định (Tiêu chuẩn và Quy định) | ≥ 6 mm (one-time) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành