Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VS-ASI-FC-EPDM-BK 1000M - VS-ASI-FC-EPDM-BK 1000M 1434659 PHOENIX CONTACT Flat-ribbon conductor
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VS-ASI-FC-EPDM-BK 1000M

VS-ASI-FC-EPDM-BK 1000M 1434659 PHOENIX CONTACT Flat-ribbon conductor

$0.00 USD
3449 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4046356349314
Ghi chú: Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng: 1434659
Trang danh mục: Page 438 (C-2-2017)
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4046356349314
Ghi chú Made to Order (non-returnable)
Mã đơn hàng 1434659
Trang danh mục Page 438 (C-2-2017)
Đơn vị đóng gói 1 pc
Quốc gia xuất xứ DE (Germany)
Mã số thuế quan hải quan 85444995
(Đặc điểm của đường dây) For details about hazardous substances go to tab “Downloads”, Category “Manufacturer's declaration”
Độ cao (Điều kiện môi trường xung quanh) 4 mm
(Tiêu chuẩn và Quy định) -25 °C ... 85 °C (cable, flexible installation)
(Đặc tính cơ học) -25 °C ... 85 °C (Flexibly installed)
Đã được bảo mật (Dữ liệu thương mại quan trọng) no
Tiêu chuẩn RoHS Trung Quốc (Đặc tính đường dây) Environmentally Friendly Use Period = 50
Kiểm tra chu kỳ làm việc (Dữ liệu vật liệu) suitable for drag chain
Loại cáp (Dữ liệu thương mại chính) Flat-ribbon conductor
Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) 60,000.000 g
Cấu trúc cáp (Dữ liệu thương mại chính) 2x 1.5 mm²
Chiều dài cáp (Thông số thương mại chính) 1000 m
Màu dây (Tiêu chuẩn và Quy định) brown, blue
Trọng lượng cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 85 kg/km
Kiểm tra chu kỳ hoạt động (Dữ liệu thương mại chính) suitable for drag chain
Số lượng vị trí (Dữ liệu thương mại chính) 2
Loại cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) Flat-ribbon conductor
Cấu trúc cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 2x 1.5 mm²
Lớp vỏ ngoài, màu sắc (Điều kiện môi trường xung quanh) black
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Điều kiện môi trường xung quanh) EPDM (rubber)
Nguồn điện AWG (Tiêu chuẩn và Quy định) 16
Khả năng chống chịu khác (Tiêu chuẩn và Quy định) ozone and UV resistant
Loại lớp cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) Outdoors and indoors
Viết tắt cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 3G3G-FL
Vật liệu dẫn điện (Tiêu chuẩn và Quy định) Tin-plated Cu litz wires
Các đặc tính đặc biệt (Tiêu chuẩn và Quy định) Silicone-free
Điện áp thử nghiệm, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 1000 V AC
Độ dày, vật liệu cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) approx. 0.5 mm
Vỏ ngoài, màu sắc (Tiêu chuẩn và Quy định) black RAL 9005
Điện áp định mức, cáp (Tiêu chuẩn và Quy định) 48 V (Uo)
Lớp vỏ ngoài, vật liệu (Tiêu chuẩn và Quy định) EPDM (rubber)
Tiết diện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) 1.5 mm²
Vật liệu cách điện dây dẫn (Tiêu chuẩn và Quy định) EPDM (rubber)
Nhiệt độ môi trường (khi vận hành) (Tiêu chuẩn và Quy định) -40 °C ... 85 °C (cable, fixed installation)
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Đặc tính cơ học) -40 °C ... 85 °C (fixed routing)
Đường kính lõi bao gồm lớp cách nhiệt (Tiêu chuẩn và Quy định) 2.5 mm
Cấu trúc dây dẫn, nguồn điện áp (Tiêu chuẩn và Quy định) 76x 0.16 mm
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Đặc tính cơ học) -40 °C ... 85 °C

Mô tả sản phẩm

AS-Interface EPDM flat cable in black, for additional power supply, 2 x 1.5 mm², 1000 m on disposable drum
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top