| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626499772 |
| Mã đơn hàng | 1017141 |
| (Trưng bày) | 1x USB 2.0 on the front with IP65 cover (can be deactivated via software) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| RAM (Màn hình) | 8 GB DDR3 |
| Sốc (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-27 |
| Khe cắm (Màn hình) | without slots |
| Làm mát (Màn hình) | passive |
| Mạng (Hiển thị) | 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Màu sắc (Kích thước) | 16.2 million colors |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Intel®Atom™E3845 1.91 GHz |
| Mã số thuế quan hải quan | 84715000 |
| Màn hình (Kích thước) | 26.4 cm/10.4" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 1x COM (RS-232) |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | 2.5" SSD (MLC), 120 GB |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 3100 g |
| Ổ đĩa quang (Màn hình) | without drive |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®Embedded Standard 7 (32-Bit), Multi-language |
| Va đập (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 60068-2-27 |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | VESA MIS-D, 75 (integrated in back panel as a mounting option) |
| Giao diện tùy chọn (Màn hình) | 1x COM (RS-232) |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | Projective-capacitive (PCAP) |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 1024 x 768 Pixel(s) (XGA) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Tuổi thọ pin (Màn hình) | 3 ... 5 years (typ.) |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | > 50000 h |
| Các phím vận hành tùy chọn (Dữ liệu máy tính) | 6 additional keys (on/off button, software keyboard, switch task Alt + ESC, right mouse button, user-specific function, SHIFT key (brightness and volume)) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | 0 °C ... 55 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
| Rung động (trong quá trình hoạt động) (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 60068-2-6 |
| Kích thước bên ngoài, chiều sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 60 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) | 299 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) | 246 mm |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Dữ liệu thương mại chính) | 299 mm x 246 mm x 60 mm |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành