Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VMT 8010 WES7 SUN 02 - VMT 8010 WES7 SUN 02 1017141 PHOENIX CONTACT Panel PC
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VMT 8010 WES7 SUN 02

VMT 8010 WES7 SUN 02 1017141 PHOENIX CONTACT Panel PC

$0.00 USD
4520 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626499772
Mã đơn hàng: 1017141
(Trưng bày): 1x USB 2.0 on the front with IP65 cover (can be deactivated via software)
Đơn vị đóng gói: 1
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626499772
Mã đơn hàng 1017141
(Trưng bày) 1x USB 2.0 on the front with IP65 cover (can be deactivated via software)
Đơn vị đóng gói 1
RAM (Màn hình) 8 GB DDR3
Sốc (Tổng quát) DIN EN 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) without slots
Làm mát (Màn hình) passive
Mạng (Hiển thị) 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 16.2 million colors
Bộ xử lý (Màn hình) Intel®Atom™E3845 1.91 GHz
Mã số thuế quan hải quan 84715000
Màn hình (Kích thước) 26.4 cm/10.4" TFT
Giao diện (Hiển thị) 1x COM (RS-232)
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) 2.5" SSD (MLC), 120 GB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 3100 g
Ổ đĩa quang (Màn hình) without drive
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®Embedded Standard 7 (32-Bit), Multi-language
Va đập (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 60068-2-27
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) VESA MIS-D, 75 (integrated in back panel as a mounting option)
Giao diện tùy chọn (Màn hình) 1x COM (RS-232)
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) Projective-capacitive (PCAP)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1024 x 768 Pixel(s) (XGA)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Tuổi thọ pin (Màn hình) 3 ... 5 years (typ.)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) > 50000 h
Các phím vận hành tùy chọn (Dữ liệu máy tính) 6 additional keys (on/off button, software keyboard, switch task Alt + ESC, right mouse button, user-specific function, SHIFT key (brightness and volume))
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) 0 °C ... 55 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 10 % ... 85 % (non-condensing)
Rung động (trong quá trình hoạt động) (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 60068-2-6
Kích thước bên ngoài, chiều sâu (Dữ liệu thương mại chính) 60 mm
Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Dữ liệu thương mại chính) 299 mm
Kích thước bên ngoài, chiều cao (Dữ liệu thương mại chính) 246 mm
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 10 % ... 85 % (non-condensing)
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Dữ liệu thương mại chính) 299 mm x 246 mm x 60 mm

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top