Thời gian phục vụ: Thứ Hai đến Thứ Sáu, 9:00 - 18:00
VMT 7015 KMT - VMT 7015 KMT 1029101 PHOENIX CONTACT Panel PC
Còn hàng Sản phẩm nổi bật

VMT 7015 KMT

VMT 7015 KMT 1029101 PHOENIX CONTACT Panel PC

$0.00 USD
3312 còn hàng
Thông số kỹ thuật chính
GTIN: 4055626530611
Mã đơn hàng: 1029101
(Trưng bày): 4x USB 2.0 (1x USB on the front with IP65 cover (can be deactivated via software))
Đơn vị đóng gói: 1
Thông tin nhà cung cấp
Sản phẩm: 0
Thường giao hàng trong vòng 2-3 ngày làm việc.
Đảm bảo chất lượng
Giao hàng nhanh
Hỗ trợ kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

Tham số Giá trị
GTIN 4055626530611
Mã đơn hàng 1029101
(Trưng bày) 4x USB 2.0 (1x USB on the front with IP65 cover (can be deactivated via software))
Đơn vị đóng gói 1
RAM (Màn hình) 4 GB DDR3 SODIMM
Sốc (Tổng quát) DIN EN 60068-2-27
Khe cắm (Màn hình) without slots
Làm mát (Màn hình) passive
Mạng (Hiển thị) 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45
Màu sắc (Kích thước) 16.2 million colors
Bộ xử lý (Màn hình) Intel®Atom™ N2600 1.6 GHz
Mã số thuế quan hải quan 84715000
Màn hình (Kích thước) 38.1 cm/15" TFT
Giao diện (Hiển thị) 1x COM (RS-232)
Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) mSATA SSD (MLC) WT, 128 GB
Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) 4300 g
Phần mềm người dùng (Màn hình) without user software
Đèn nền (Kích thước) LED
Hệ điều hành (Màn hình) Windows®Embedded Standard 7 (32-Bit), Multi-language
Va đập (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 60068-2-27
Trang bìa (Dữ liệu máy tính) Plastic, painted
(Tiêu chuẩn và Quy định) No hazardous substances above threshold values
Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) VESA MIS-D, 75 (integrated in back panel as a mounting option)
Công nghệ cảm ứng (Kích thước) analog resistive (polyester)
Mức độ bảo vệ (Tổng quát) IP65
Độ phân giải màn hình (Kích thước) 1024 x 768 Pixel(s) (XGA)
Rung động (vận hành) (Tổng quát) DIN EN 60068-2-6
Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) 66 mm
Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) 400 mm
Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) Aluminum die-cast
Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) 305 mm
Tuổi thọ pin (Màn hình) 3 ... 5 years (typ.)
MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) > 50000 h
Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e
Các phím vận hành tùy chọn (Dữ liệu máy tính) 6 additional keys (on/off button, software keyboard, switch task Alt + ESC, right mouse button, user-specific function, SHIFT key (brightness and volume))
Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) -20 °C ... 55 °C
Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) 10 % ... 85 % (non-condensing)
Rung động (trong quá trình hoạt động) (Điều kiện môi trường xung quanh) DIN EN 60068-2-6
Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) 400 mm x 305 mm x 66 mm
Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area
Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) -30 °C ... 60 °C
Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) 10 % ... 85 % (non-condensing)

Mô tả sản phẩm

More details
Các tính năng chính
  • Chất lượng cấp công nghiệp
  • Tuân thủ tiêu chuẩn RoHS
  • Đạt chứng nhận CE
  • Bảo hành 1 năm

Tài liệu sản phẩm

Bảng dữ liệu

Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng

Hướng dẫn sử dụng

Hướng dẫn cài đặt và vận hành

Top