| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626530611 |
| Mã đơn hàng | 1029101 |
| (Trưng bày) | 4x USB 2.0 (1x USB on the front with IP65 cover (can be deactivated via software)) |
| Đơn vị đóng gói | 1 |
| RAM (Màn hình) | 4 GB DDR3 SODIMM |
| Sốc (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-27 |
| Khe cắm (Màn hình) | without slots |
| Làm mát (Màn hình) | passive |
| Mạng (Hiển thị) | 2x Ethernet (10/100/1000 Mbps), RJ45 |
| Màu sắc (Kích thước) | 16.2 million colors |
| Bộ xử lý (Màn hình) | Intel®Atom™ N2600 1.6 GHz |
| Mã số thuế quan hải quan | 84715000 |
| Màn hình (Kích thước) | 38.1 cm/15" TFT |
| Giao diện (Hiển thị) | 1x COM (RS-232) |
| Bộ nhớ lưu trữ lớn (Màn hình) | mSATA SSD (MLC) WT, 128 GB |
| Trọng lượng (Dữ liệu máy tính) | 4300 g |
| Phần mềm người dùng (Màn hình) | without user software |
| Đèn nền (Kích thước) | LED |
| Hệ điều hành (Màn hình) | Windows®Embedded Standard 7 (32-Bit), Multi-language |
| Va đập (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 60068-2-27 |
| Trang bìa (Dữ liệu máy tính) | Plastic, painted |
| (Tiêu chuẩn và Quy định) | No hazardous substances above threshold values |
| Loại lắp đặt (Dữ liệu máy tính) | VESA MIS-D, 75 (integrated in back panel as a mounting option) |
| Công nghệ cảm ứng (Kích thước) | analog resistive (polyester) |
| Mức độ bảo vệ (Tổng quát) | IP65 |
| Độ phân giải màn hình (Kích thước) | 1024 x 768 Pixel(s) (XGA) |
| Rung động (vận hành) (Tổng quát) | DIN EN 60068-2-6 |
| Kích thước bên ngoài, độ sâu (Lưu ý) | 66 mm |
| Kích thước bên ngoài, chiều rộng (Lưu ý) | 400 mm |
| Vật liệu xây dựng (Dữ liệu máy tính) | Aluminum die-cast |
| Kích thước bên ngoài, chiều cao (Lưu ý) | 305 mm |
| Tuổi thọ pin (Màn hình) | 3 ... 5 years (typ.) |
| MTBF đèn nền màn hình (Kích thước) | > 50000 h |
| Tiêu chuẩn RoHS của Trung Quốc (Tiêu chuẩn và Quy định) | Environmentally friendly use period: unlimited = EFUP-e |
| Các phím vận hành tùy chọn (Dữ liệu máy tính) | 6 additional keys (on/off button, software keyboard, switch task Alt + ESC, right mouse button, user-specific function, SHIFT key (brightness and volume)) |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Tổng quát) | -20 °C ... 55 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi vận hành) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
| Rung động (trong quá trình hoạt động) (Điều kiện môi trường xung quanh) | DIN EN 60068-2-6 |
| Kích thước bên ngoài: chiều rộng, chiều cao, chiều sâu (Lưu ý) | 400 mm x 305 mm x 66 mm |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | -30 °C ... 60 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Tổng quát) | 10 % ... 85 % (non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành