| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| Mã HS | Eighty five million three hundred seventy one thousand ninety eight |
| Mã đơn hàng | VLBXC03 |
| Khối lượng [g] | 89.3 |
| Thể tích [cm3] | 850.5 |
| Đơn vị đóng gói | One |
| Mã vạch [EAN13] | Eight trillion thirteen billion nine hundred seventy five million two hundred twenty one thousand eight hundred twenty two |
| Kích thước đóng gói [mm] | 180X135X035 |
| Số lượng đặt hàng nhiều sản phẩm | One |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành