| Tham số | Giá trị |
|---|---|
| GTIN | 4055626500089 |
| (Ghi chú) | Bookshelf mounting |
| Mã đơn hàng | 2404770 |
| (Tổng quan) | 1x DVI-D |
| Lưu ý (Note) | |
| Đơn vị đóng gói | 1 pc |
| Trọng lượng (Ghi chú) | 1 kg |
| Quốc gia xuất xứ | TW (Taiwan) |
| Mã số thuế quan hải quan | 85176200 |
| Giao diện (Tổng quan) | 1x USB 2.0, Typ B (VL KVM EXTENDER (TX)) |
| Loại lắp đặt (Lưu ý) | DIN rail mounting |
| Sốc (Dữ liệu máy tính) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Sốc điện (Nguồn điện thiết bị) | 15g, 11 ms in accordance with IEC 60068-2-27 |
| Màn hình hiển thị kết quả (Tổng quát) | 1x DisplayPort |
| Phạm vi giao hàng (Lưu ý) | Includes VL KVM EXTENDER (TX), VL KVM EXTENDER (RX), one 1.8 m USB A to USB B cable, one 1.8 m DP++ cable, and one USB A to micro-B USB cable (for service connection) |
| Mức độ bảo vệ (Dữ liệu máy tính) | IP20 |
| Trọng lượng mỗi sản phẩm (không bao gồm bao bì) | 1,600.000 g |
| Bộ nguồn (Điều kiện môi trường xung quanh) | 24 V DC ±20 % |
| REACh SVHC (Tiêu chuẩn và Quy định) | Lead 7439-92-1 |
| Hạn chế sử dụng (Dữ liệu thương mại chính) | EMC: class A product, see manufacturer's declaration in the download area |
| Nhiệt độ môi trường (khi hoạt động) (Dữ liệu máy tính) | -20 °C ... 50 °C |
| Độ ẩm cho phép (trong quá trình vận hành) (Dữ liệu máy tính) | 5 % ... 95 % (relative humidity, non-condensing) |
| Nhiệt độ môi trường xung quanh (bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu máy tính) | -30 °C ... 85 °C |
| Độ ẩm cho phép (khi bảo quản/vận chuyển) (Dữ liệu máy tính) | 5 % ... 95 % (relative humidity, non-condensing) |
Thông số kỹ thuật và dữ liệu hiệu năng
Hướng dẫn cài đặt và vận hành